| 2.065 |
Hào khí Thăng Long – Hà Nội thời đại Hồ Chí Minh |
Nhiều tác giả |
14,5 x 20,5 |
2010 |
| 2.066 |
Lịch sử Đảng bộ và nhân dân Phường 7 Quận 5 (1975 – 2009) |
Đảng ủy Phường 7 - BCH Đảng bộ Quận 5 |
14,5 x 20,5 |
2010 |
| 2.067 |
Lịch sử Đảng bộ Trung tâm Kỹ thuật Thông tin Công nghệ cao Biên niên sự kiện (1976 – 2009) |
Đảng bộ Binh chủng Thông tin liên lạc |
14,5 x 20,5 |
2010 |
| 2.068 |
Một số trận đánh của các đơn vị thuộc Binh đoàn Tây Nguyên – Tập 10 |
Quân đoàn 5 |
13 x 19 |
2010 |
| 2.069 |
Lịch sử cách mạng của Đảng bộ và nhân dân xã Liên Phương (1945 – 2005) |
Ban chấp hành Đảng bộ Xã Liên Phương |
14,5 x 20,5 |
2010 |
| 2.070 |
Lịch sử Trung tâm Trinh sát kỹ thuật 47 hải quân (1960 – 2010) |
Bộ Tham mưu - Bộ Tư lệnh Hải quân |
14,5 x 20,5 |
2009 |
| 2.071 |
Lịch sử Quân giới Đà Nẵng (1945 – 2005) |
BCH Quân sự TP Đà Nẵng |
14,5 x 20,5 |
2009 |
| 2.072 |
Lịch sử cách mạng của Đảng bộ và nhân dân xã Tô Hiệu (1945 – 2005) |
Đảng bộ Huyện Thường Tín Ban chấp hành Đảng bộ xã Tô Hiệu |
14,5 x 20,5 |
2010 |
| 2.073 |
Lịch sử lực lượng phòng không quân khu (1945 – 2005) |
Bộ Tư lệnh Quân khu 5 |
|
2009 |
| 2.074 |
Tổng kết chiến tranh du kích chiến tranh nhân dân tỉnh Lạng Sơn (1945 – 1975) |
Bộ Chỉ huy Quân sự tỉnh Lạng Sơn |
14,5 x 20,5 |
2010 |
| 2.075 |
Lịch sử LLVTND huyện Triệu Sơn (1965 – 2010) |
Đảng ủy - BCH Quân sự huyện Triệu Sơn |
14,5 x 20,5 |
2010 |
| 2.076 |
Cục Hậu cần Quân đoàn 2 – Biên niên sự kiện (1974 – 2004) |
Bộ Tư lệnh Quân khu 2 |
14,5 x 20,5 |
2010 |
| 2.077 |
Danh nhân quân sự Việt Nam. Tập 1, thời Âu Lạc – Tiền Lê |
Viện Lịch sử quân sự Việt Nam |
14,5 x 20,5 |
2009 |
| 2.078 |
Danh nhân quân sự Việt Nam. Tập 5, thời Nguyễn kháng chiến chống thực dân Pháp và giai đoạn đầu phong trào Cần Vương |
Viện Lịch sử quân sự Việt Nam |
14,5 x 20,5 |
2009 |
| 2.079 |
Danh nhân quân sự Việt Nam. Tập 4, thời Lê Trung Hưng – Tây Sơn |
Viện Lịch sử quân sự Việt Nam |
14,5 x 20,5 |
2009 |
| 2.080 |
Danh nhân quân sự Việt Nam. Tập 3, thời Hồ – Lê Sơ |
Viện Lịch sử quân sự Việt Nam |
14,5 x 20,5 |
2009 |
| 2.081 |
Danh nhân quân sự Việt Nam – Tập 2, thời Lý – Trần |
Viện Lịch sử quân sự Việt Nam |
14,5 x 20,5 |
2009 |
| 2.082 |
Lịch sử cách mạng của Đảng bộ và nhân dân xã Tự Nhiên (1945 – 2005) |
Đảng bộ Huyện Thường Tín Ban chấp hành Đảng bộ Xã Tự Nhiên |
14,5 x 20,5 |
2009 |
| 2.083 |
Danh nhân quân sự Việt Nam thời Nguyễn. Tập 6, giai đoạn Cần Vương |
Viện Lịch sử quân sự Việt Nam |
14,5 x 20,5 |
2009 |
| 2.084 |
Một số trận đánh bảo vệ bầu trời Hà Nội |
Trịnh Ngọc Nghi (Biên soạn) |
14,5 x 20,5 |
2009 |
| 2.085 |
Những trận đánh điển hình trong lịch sử chống giặc ngoại xâm của Thăng Long – Hà Nội |
Đặng Việt Thủy - Đặng Thành Trung |
14,5 x 20,5 |
2009 |
| 2.086 |
Lịch sử Đảng bộ Quân khu 3. Tập 2, thời kỳ kháng chiến chống Mỹ, cứu nước (1955 – 1975) |
Đảng ủy - BTL Quân khu 3 |
14,5 x 20,5 |
2009 |
| 2.087 |
Lịch sử Đảng bộ mặt trận Tây Nguyên – Quân đoàn 3 (1964 – 2009) |
Đảng ủy Quân đoàn 3 |
14,5 x 20,5 |
2009 |
| 2.088 |
Lịch sử Đảng bộ Quân khu 4 trong kháng chiến chống Mỹ, cứu nước (1954 – 1975) |
Đảng ủy Quân khu 4 |
14,5 x 20,5 |
2009 |