Sách lịch sử và hồi kí quân sự
4.466 đầu sách
| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 1.897 | Lịch sử lực lượng vũ trang nhân dân huyện Tân Kỳ (1963 – 2010) | Đảng ủy - Ủy ban nhân dân huyện Tân Kỳ | 14,5 x 20,5 | 2011 |
| 1.898 | Học viện Chính trị 60 năm xây dựng và phát triển (1951 – 2011) – Những sự kiện chính | Học viện chính trị | 14,5 x 20,5 | 2011 |
| 1.899 | Ngành kiểm sát quân sự 50 năm xây dựng và phát triển (1961 – 2011) | Viện Kiểm sát Quân sự Trung ương | 19 x 27 | 2011 |
| 1.900 | Quê hương và đồng đội | Thiếu tướng Trần Tiến Cung | 14,5 x 20,5 | 2011 |
| 1.901 | Lịch sử Văn phòng Tổng cục Chính trị (1946 – 2011) | Tổng cục Chính trị - Đảng ủy - Chỉ huy Văn phòng | 14,5 x 20,5 | 2011 |
| 1.902 | Lịch sử Nhà máy Z127 – Biên niên sự kiện (1966 – 2011) | Tổng cục Công nghiệp quốc phòng - Nhà máy Z127 | 14,5 x 20,5 | 2011 |
| 1.903 | Công ty cổ phần ARMEPHACO giai đoạn 2006-2010 | Công ty cổ phần ARMEPHACO | 14,5 x 20,5 | 2011 |
| 1.904 | Lịch sử Đảng bộ Trường Quân sự Quân khu 3 (1946 – 2010) | Đảng bộ Quân khu 3- Đảng ủy Trường Quân sự Quân khu 3 | 14,5 x 20,5 | 2011 |
| 1.905 | Lịch sử đấu tranh cách mạng của Đảng bộ và nhân dân xã Tống Phan- tập 1(1945 – 2010) | Ban chấp hành Đảng bộ xã Tống Phan | 14,5 x 20,5 | 2011 |
| 1.906 | Lịch sử ngành Kiểm sát quân sự Quân khu 4 (1961 – 2011) | Bộ tư lệnh Quân khu 4 | 14,5 x 20,5 | 2011 |
| 1.907 | Lịch sử Kho 708 (1951 – 2011) | Tổng cục Hậu cần - Cục Quân y | 14,5 x 20,5 | 2011 |
| 1.908 | Lịch sử Sư đoàn 316 (1951 – 2011) | Bộ Tư lệnh Quân khu 2 | 14,5 x 20,5 | 2011 |
| 1.909 | Lịch sử Xí nghiệp Cơ khí sửa chữa tàu 627 (1975 – 2010) | Cục Kỹ thuật Quân khu 9 | 13 x 19 | 2011 |
| 1.910 | Lịch sử công tác đảng – công tác chính trị trong Lực lượng vũ trang nhân dân tỉnh Sơn La (1945 – 2010) | Đảng ủy - Bộ Chỉ huy quân sự tỉnh Sơn La | 14,5 x 20,5 | 2011 |
| 1.911 | Lịch sử Nhà máy Z176 (1971 – 2011) | Tổng cục Công nghiệp Quốc phòng | 14,5 x 20,5 | 2011 |
| 1.912 | Lịch sử Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 (1951 – 2011) | Bộ Quốc phòng - Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 | 14,5 x 20,5 | 2011 |
| 1.913 | Lịch sử Nhà máy Z183 – Biên niên sự kiện (1981 – 2011) | Bộ Quốc phòng - Tổng cục Công nghiệp Quốc phòng | 14,5 x 20,5 | 2011 |
| 1.914 | Lịch sử Đảng bộ Học viện Chính trị (1951 – 2011) | Đảng bộ Quân đội nhân dân Việt Nam -Đảng bộ Học viện Chính trị | 14,5 x 20,5 | 2011 |
| 1.915 | Lịch sử Đảng bộ Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 (1951 – 2011) | Đảng ủy Bệnh viện Trung ương Quân đội | 14,5 x 20,5 | 2011 |
| 1.916 | Dấu chân trên cát (sách điện tử) | Thiếu tướng Trần Minh Hùng | 15 x 22 | 2011 |
| 1.917 | Lịch sử Tài chính Quân đội nhân dân Việt Nam – tập 2 (1975 – 2010) | Bộ Quốc phòng | 15 x 22 | 2011 |
| 1.918 | Lịch sử Tổng kho 190 (1961-2006) | Tổng cục Hậu cần Cục Xăng dầu | 14,5 x 20,5 | 2011 |
| 1.919 | 60 năm Nhà hát ca múa nhạc Quân đội (1951 – 2011) | Tổng cục Chính trị - Nhà hát Ca múa Nhạc Quân đội | 14,5 x 20,5 | 2011 |
| 1.920 | Lịch sử Khoa Sư phạm Quân sự (1971 – 2011) | Học viện Chính trị | 14,5 x 20,5 | 2011 |