| 3.193 |
Lịch sử công tác đảng, công tác chính trị lực lượng vũ trang Quân khu 7 (1945-2000). Tập 1 |
Quân khu 7 |
14.5x20.5 |
2003 |
| 3.194 |
Lịch sử Trung đoàn 111 (1978-2003) |
Trung đoàn 111 |
13x19 |
2003 |
| 3.195 |
Lịch sử Đảng bộ huyện Tân Lạc (1975 – 2000). Tập 2 |
Bộ chỉ huy, Đảng bộ huyện Tân Lạc - tỉnh Hoà Bình |
13x19 |
2002 |
| 3.196 |
Lịch sử lữ đoàn công binh 279 (1972 – 2002) |
Binh chủng Công binh |
13x19 |
2002 |
| 3.197 |
Lịch sử Trung đoàn bộ binh 273 |
Trung đoàn bộ binh 273 |
13x19 |
2002 |
| 3.198 |
Trung tâm thông tin khoa học công nghệ môi trường – Bộ Quốc phòng |
Học viện Quốc phòng |
13x19 |
2002 |
| 3.199 |
Chiến trường mới |
Nguyễn Hữu An |
14.5x20.5 |
2002 |
| 3.200 |
Kẻ thù nào cũng đánh thắng. Tập 7 |
Bộ Tư lệnh Quân khu 5 |
13x19 |
2003 |
| 3.201 |
Lịch sử trường sĩ quan tăng thiết giáp (1973-2003) |
Binh chủng Tăng thiết giáp |
13x19 |
2003 |
| 3.202 |
Công ty xây dựng công trình 56. 20 năm một chặng đường (1983-2003) |
Binh đoàn 11 |
16x24 |
2003 |
| 3.203 |
Đường mòn trên biển |
Nguyễn Tư Đương |
14.5x20.5 |
2003 |
| 3.204 |
Lịch sử ngành kỹ thuật quân khu Việt Bắc (1945-1975) |
Quân khu 1 |
13x19 |
2003 |
| 3.205 |
Quân giới miền Tây Nam Bộ trong kháng chiến chống Mỹ (1954-1975) |
Cục Kỹ thuật Quân khu 9 |
14x20 |
2003 |
| 3.206 |
Lược sử Trung đoàn Thông tin 132 (1953-2003) |
Trung đoàn Thông tin 132 |
14.5x20.5 |
2003 |
| 3.207 |
Đà Bắc – Lịch sử kháng chiến chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ (1945 – 1975) |
Ban chỉ huy quân sự Đà Bắc |
13x19 |
2002 |
| 3.208 |
Huyện đảo cát Hải – 55 năm kháng chiến xây dựng và bảo vệ Tổ quốc (1945 – 2000) |
Ban chỉ huy quân sự huyện đảo Cát Hải |
13x19 |
2002 |
| 3.209 |
35 năm Trung đoàn bộ binh 43 |
Trung đoàn bộ binh 43 |
13x19 |
2002 |
| 3.210 |
Lịch sử Trung tâm Thông tin Khoa học công nghệ – môi trường (1982 – 2002) |
Học viện Quốc phòng |
14.5x20.5 |
2002 |
| 3.211 |
Một thời để nhớ |
Phùng Đình ấm |
14.5x20.5 |
2002 |
| 3.212 |
Những trận đánh cả lực lượng vũ trang Quân khu 7 (1954-1968). Tập 2 |
Quân khu 7 |
14.5x20.5 |
2003 |
| 3.213 |
Ngành Hậu cần Binh chủng Thông tin liên lạc (1951-2001) Biên niên |
Binh chủng Thông tin liên lạc |
13x19 |
2003 |
| 3.214 |
Lịch sử Bộ đội bảo vệ Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh (1975-2003) |
Bộ Tư lệnh bảo vệ Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh |
13x19 |
2003 |
| 3.215 |
Những kỷ niệm về đội thiếu sinh vệ quốc quân 1949 – 1950 |
|
13x19 |
2003 |
| 3.216 |
Lịch sử Sư đoàn bộ binh 346 (1978-2003) |
Quân khu 1 |
13x19 |
2003 |