Sách dịch
405 đầu sách
| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 49 | Bí ẩn cuối cùng (tiểu thuyết) | Agatha christie | 13x19 | 2002 |
| 50 | Pờlatêrô và tôi (truyện ngắn) | Giuy Ăngramông Gimơnêz | 13x19 | 2002 |
| 51 | Nhớ lại và suy nghĩ. Tập 1 | G.K.zhukov | 14.5x20.5 | 2002 |
| 52 | Nhớ lại và suy nghĩ. Tập 2 | G.K.zhukov | 14.5x20.5 | 2002 |
| 53 | Chiến tranh bí mật thời hậu Xô Viết | A.na-tô-liêl-đa rốp (Nguyễn Đăng Vinh - Lê Chi Dịch) | 14.5x20.5 | 2002 |
| 54 | Vòng tròn ma thuật | N.mơrgiêannu | 13x19 | 2002 |
| 55 | Gia Cát Lượng – cuộc đời tài trí | Tào Hải Đông | 13x19 | 2002 |
| 56 | 36 mưu kế và xử thế | Lý Bỉnh Ngạn (Dương Quốc Anh dịch) | 13x19 | 2002 |
| 57 | Dưới cái nhìn của anh hề (tiểu thuyết) | Heirich (Hoài Liên dịch) | 13x19 | 2002 |
| 58 | Phiên chợ thị trấn Sôrốt chintsy (truyện ngắn) | N.v.Gôgôn - (Xuân Phương dịch) | 13x19 | 2002 |
| 59 | Hoa hồng dại (truyện ngắn) | + + + (Nguyễn Công Hoan dịch) | 13x19 | 2002 |
| 60 | Những khoảnh khắc (truyện ngắn) | + + + (Đoàn Tử Huyến dịch) | 13x19 | 2002 |
| 61 | Mưu gian của số phận (truyện ngắn) | + + + (Vũ Công Hoan dịch) | 13x19 | 2002 |
| 62 | 36 mưu kế và xử thế | Lý Bỉnh Ngạn (Dương Quốc Anh dịch) | 13x19 | 2001 |
| 63 | Chiến tranh bí mật thời hậu Xô-Viết | Anatôli Êlidarốp (Nguyễn Đăng Vinh và Lê Chi dịch) | 14,5x20,5 | 2001 |
| 64 | Chuyến tàu vàng mất tích (Tiểu thuyết trinh thám) | M.Crichton (Quỳnh Dao dịch) | 13x19 | 2001 |
| 65 | Vòng tròn ma thuật (Tiểu thuyết) | M.Mơgiêannu (Nguyễn Văn Dân dịch) | 13x19 | 2001 |
| 66 | AK khẩu súng huyền thoại (Tiểu thuyết) | A.Kalasnhicốp (Đỗ Quyên biên dịch) | 13x19 | 2001 |
| 67 | Gia Cát Lượng cuộc đời tài trí | Tào Hải Đông | 13x19 | 2001 |
| 68 | Tên anh chưa có trong danh sách (Truyện ngắn) | Borix Vaxiliep (Đức Thuần - Xuân Du dịch) | 13x19 | 2001 |
| 69 | Pháo đài Brext (Tiểu thuyết) | X. Xmirnốp (Đức Mẫn dịch) | 13x19 | 2001 |
| 70 | Vầng trăng và cầu vồng | Nguyễn Trung Đức (dịch) | 13x19 | 2001 |
| 71 | Hầm bí mật bên sông En-bơ (Tiểu thuyết) | A,Naxibốp (Trung Phan - Lê Anh dịch) | 13x19 | 2001 |
| 72 | – Na-pô-lê-ông Bô-na-pác | Ê. tác-lê | 13x19 | 1996 |