Sách dịch
405 đầu sách
| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Border gate management and control | Border guard high command - Border guard academy | 19 x 27 | 2020 |
| 2 | Using Border gate management and control technical equipment | Border guard high command - Border guard academy | 19 x 27 | 2020 |
| 3 | Truyện kể hay nhất dành cho trẻ | Sara Cone Bryant | 14,5 x 20,5 | 2019 |
| 4 | Đại tướng Võ Nguyên Giáp – Danh tướng thế kỷ XX qua tư liệu nước ngoài | Nguyễn Văn Sự | 27 x 19 | 2011 |
| 5 | Những bài thuốc dân gian nổi tiếng Trung Quốc – Tập 1 | Dương Minh Hào - Nguyễn Tử Thịnh (sưu tầm, tuyển chọn) | 14.5x20.5 | 2009 |
| 6 | Những bài thuốc dân gian nổi tiếng Trung Quốc – Tập 2 (Sưu tầm và tuyển chọn) | Dương Minh Hào - Nguyễn Tử Thịnh (sưu tầm, tuyển chọn) | 14.5x20.5 | 2009 |
| 7 | Tứ thư lãnh đạo – Quyển 1 (Đức thư – Ngôn thư) | Hoà Nhân | 14,5x20,5 | 2009 |
| 8 | Tứ thư lãnh đạo – Quyển 2 (Lễ thư – Trị thư) | Hoà Nhân | 14,5x20,5 | 2009 |
| 9 | Trung Quốc trỗi dậy hòa bình – Tập 1 | Giang Tây Nguyên - Hạ Lập Bình | 14,5x20,5 | 2008 |
| 10 | Tứ thư lãnh đạo – Quyển 1 (Đức Thư – Ngôn thư) | Hoà Nhân (Dương Minh Hào - Trưởng ban biên dịch) | 14,5x20,5 | 2008 |
| 11 | Tứ thư lãnh đạo – Quyển 2 (Lễ Thư – Trị thư) | Hoà Nhân (Dương Minh Hào - Trưởng ban biên dịch) | 14,5x20,5 | 2008 |
| 12 | Lã Thị Xuân Thu | Lã Bất Vi (Kiều Bách Tuấn biên dịch; Phan Ngọc hiệu đính | 13x19 | 2007 |
| 13 | Mưu phản | Sơn Táp (Người dịch: Vũ Hoàng Đại) | 13x20 | 2007 |
| 14 | Đạo đức kinh dễ hiểu | Lão Tử | 13x19 | 2007 |
| 15 | Trí tuệ sinh tồn hay sự sinh tồn chiến thắng hoàn cảnh | Ân Hàm (Ông Văn Tùng - Hoàng Nghĩa Quán biên dịch) | 14,5x20,5 | 2005 |
| 16 | Lực lượng tiêm kích phòng không Nga – Quyển 1 | Viện sĩ E.A Pheđosov (Chủ biên) | 19x27 | 2005 |
| 17 | Lực lượng tiêm kích phòng không Nga – quyển 2 | Viện sĩ E.A Pheđosov (Chủ biên) | 19x27 | 2005 |
| 18 | Zezô | Ericvan Lubester (Kim Trâm - Thanh Vân dịch) | 14,5 x 20,5 | 2005 |
| 19 | Những chước phòng tiểu nhân | Lưu Quân Sư (Vũ Công Hoan dịch) | 14,5x20,5 | 2005 |
| 20 | Kẻ giết tổng thống | Nhiều tác giả (Ngọc Điểm dịch) | 14,5x20,5 | 2005 |
| 21 | Bút ký về tiểu sử Giu Cốp | K.M Ximônốp (Trần Anh Tuấn dịch) | 13x19 | 2005 |
| 22 | Gia Cát Lượng cuộc đời tài trí | Tào Hải Đông | 13x19 | 2005 |
| 23 | Hồ sơ một số phu nhân cao cấp Trung Quốc | Cao Tương Trần | 14,5x20,5 | 2005 |
| 24 | Bệnh dịch SARS | Kamps Hoffmann | 14.5x20.5 | 2004 |