| 385 |
Vấn đề chiến thuật trong chiến tranh du kích kháng Nhật (Bộ Tổng Tham mưu xuất bản) |
Mao Trạch Đông |
11x16 |
1952 |
| 386 |
Đội dao nhọn (Nxb Quân đội nhân dân) |
+++ (Lê Văn Giai dịch) |
13x19 |
1953 |
| 387 |
Bàn về đánh lâu dài |
Mao Trạch Đông |
13x19 |
1947 |
| 388 |
Xa Mạc Tư Khoa (Nxb Vệ quốc quân) |
Xi-Mô-Nốp (Chính Yên dịch) |
|
1950 |
| 389 |
Vấn đề chiến thuật công kiên chiến (Bộ Quốc phòng Phòng Nghiên cứu xuất bản) |
Đào Hán Trường (P.N.C dịch) |
7x9 |
1950 |
| 390 |
Exercices chirurgicaux. S 1 Le Buresu de la formation des cadres F1 |
|
14x22 |
1950 |
| 391 |
Exercices chirurgicaux. S 1 Le Buresu de la formation des cadres F2 |
|
14x22 |
1950 |
| 392 |
Exercices chirurgicaux. S 1 Le Buresu de la formation des cadres F3 |
|
14x22 |
1950 |
| 393 |
Lasituation réclle endochine |
Léo FIGUERES |
13x18 |
1950 |
| 394 |
Vệ sinh cần vụ cơ sở – tổ chức quân y chiến dịch của nhân dân Trung Quốc (Quân y cục – Phòng Huấn luyện xuất bản) |
Hồ Thành (Phòng Huấn luyện Quân y cục lược dịch) |
13x18 |
1950 |
| 395 |
Bàn về đánh lâu dài (Quân chính tập san xuất bản) |
Mao Trạch Đông |
13x19 |
1948 |
| 396 |
Sử dụng pháo binh (Quân chính xuất bản) |
Lưu Bá Lâu (N.T. dịch) |
13x18 |
1950 |
| 397 |
Bàn về nhân dân dân chủ chuyên chính (Nghiên cứu huấn luyện) (Nxb Vệ quốc quân) |
Mao Trạch Đông (Hoài Bắc dịch) |
13x19 |
1949 |
| 398 |
Quân đội nhân dân – Tài liệu huấn luyện chính trị của đội viên giải phóng quân Hoa Nam (Tham khảo) (Cục Quân huấn xuất bản) |
+++ (Hồ Lãng dịch) |
13x18 |
1950 |
| 399 |
Vận động dân chủ trong quân đội (Tài liệu nghiên cứu) |
+++ (Hoài Bắc dịch) |
|
1949 |
| 400 |
Chiến tranh cách mạng và vấn đề chiến lược (Bộ Tư lệnh Liên khu 4 xuất bản) |
Berthordc Friel |
13x18 |
1949 |
| 401 |
Quân đội Liên Xô (Bộ Quốc phòng xuất bản) |
Gu-Đi-Ma |
16x23 |
1949 |
| 402 |
Chiến tranh cách mạng Trung Hoa và chiến lược phòng ngự (Bộ Tư lệnh Liên khu 4 xuất bản) |
Mao Trạch Đông (Nguyễn Sơn dịch) |
13x18 |
1949 |
| 403 |
Vấn đề chiến lược trong cuộc chiến tranh cách mạng của Trung Quốc (Bộ Tư lệnh Khu Nam Bộ xuất bản) |
Mao Trạch Đông (Phòng Chính trị Khu Nam Bộ dịch thuật) |
13x18 |
1949 |
| 404 |
Quân sự dân chủ hóa (Ban Tuyên huấn quân đội Liên khu 3 xuất bản) |
+++ (Tâm Liên Thanh dịch) |
11x16 |
1949 |
| 405 |
Les sciences et les techniques en URSS (Nha Quân giới Bộ Quốc phòng xuất bản) |
A. Veriard |
12x17 |
1949 |