| 14.329 |
Lịch sử Viện Quân y 5-8 Hải quân (1967 – 1997) |
Viện Quân y 5-8 Hải quân |
13x19 |
1997 |
| 14.330 |
Tiểu đoàn 308 trong kháng chiến chống Pháp |
|
13x19 |
1997 |
| 14.331 |
Lịch sử quân y kết hợp dân y phục vụ kháng chiến ở miền Đông Nam Bộ 1945 – 1975 |
|
14,5x20,5 |
1997 |
| 14.332 |
Vĩnh Long Tổng tiến công và nổi dậy – Xuân Mậu Thân 1968 |
Ban chấp hành Đảng bộ Vĩnh Long |
13x19 |
1997 |
| 14.333 |
Lịch sử Đoàn đo đạc biển và biên vẽ bản đồ Hải quân 1976 – 1996 |
Đoàn đo đạc và biên vẽ bản đồ Hải quân |
13x19 |
1997 |
| 14.334 |
Đoàn Đồng Xoài |
Sư đoàn 9 |
13x19 |
1997 |
| 14.335 |
Lịch sử Trường trung cấp Kỹ thuật thông tin (1967 – 1997) |
Bộ Tư lệnh Thông tin liên lạc |
13x19 |
1997 |
| 14.336 |
Xí nghiệp 61 – Ba mươi năm xây dựng trưởng thành (1967 – 1997) |
Bộ Tư lệnh Hóa học |
13x19 |
1997 |
| 14.337 |
35 năm kho khí tài hóa học 61 |
Bộ Tư lệnh Hóa học |
13x19 |
1997 |
| 14.338 |
Tóm lược lịch sử bộ đội hóa học |
Bộ Tư lệnh Hóa học |
13x19 |
1997 |
| 14.339 |
Xưởng sửa chữa xe tăng thiết giáp X32 |
Bộ Tư lệnh Tăng thiết giáp |
13x19 |
1997 |
| 14.340 |
Lịch sử Trường hạ sĩ quan xe tăng I (1972 – 1997) |
Bộ Tư lệnh Tăng thiết giáp |
13x19 |
1997 |
| 14.341 |
Lịch sử Trường sĩ quan Đặc công |
Bộ Tư lệnh Đặc công |
13x19 |
1997 |
| 14.342 |
Biên niên sự kiện lịch sử Binh chủng Đặc công Quân đội nhân dân Việt Nam (1967 – 1997) |
Bộ Tư lệnh Đặc công |
13x19 |
1997 |
| 14.343 |
Lịch sử ngành kỹ thuật đặc công Quân đội nhân dân Việt Nam (1945 – 1995) |
Bộ Tư lệnh Đặc công |
13x19 |
1997 |
| 14.344 |
Mười năm hoạt động đào tạo sau đại học ở Học viện Chính trị quân sự |
Học viện Chính trị quân sự |
13x19 |
1997 |
| 14.345 |
Lịch sử Trung đoàn Pháo phòng không 224 |
Quân chủng Phòng không |
13x19 |
1997 |
| 14.346 |
Lịch sử Trung đoàn tên lửa 261 |
Quân chủng Phòng không |
13x19 |
1997 |
| 14.347 |
Lịch sử Trung đoàn rađa 290 |
Quân chủng Phòng không |
13x19 |
1997 |
| 14.348 |
Lữ đoàn phòng không 214 (1957 – 1997) |
Quân chủng Phòng không |
13x19 |
1997 |
| 14.349 |
Lịch sử Trường trung học Phòng không |
Quân chủng Phòng không |
13x19 |
1997 |
| 14.350 |
Lịch sử Sư đoàn không quân 371 |
Quân chủng Không quân |
13x19 |
1997 |
| 14.351 |
Lịch sử Trung đoàn 66. Tập 2 |
Sư đoàn 304 |
13x19 |
1997 |
| 14.352 |
Lịch sử Trung đoàn 66. Tập 1 |
Sư đoàn 304 |
13x19 |
1997 |