Kho sách
18.166 đầu sách
| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 14.353 | Lịch sử Trung đoàn 24 – Sư đoàn 10 (1945 – 1995) | Quân đoàn 3 | 13x19 | 1997 |
| 14.354 | Lịch sử Trung đoàn 66 – Đoàn Plây me | Quân đoàn 3 | 13x19 | 1997 |
| 14.355 | Lịch sử Lữ đoàn 40 pháo binh | Quân đoàn 3 | 13x19 | 1997 |
| 14.356 | Lịch sử Nhà máy Z113 | Tổng cục Công nghiệp quốc phòng và kinh tế | 13x19 | 1997 |
| 14.357 | 35 năm trung tâm bảo đảm vật tư công nghiệp quốc phòng | Tổng cục Công nghiệp quốc phòng và kinh tế | 13x19 | 1997 |
| 14.358 | Biên niên sự kiện lịch sử Quân giới Việt Nam 1954 – 1975 | Tổng cục Công nghiệp quốc phòng và kinh tế | 13x19 | 1997 |
| 14.359 | Hòn đảo của những di tích và danh thắng | Nguyễn Đình Tống | 13x19 | 1997 |
| 14.360 | Lê Thánh Tông vị vua anh minh, nhà cách tân xuất sắc | Lê Đức Tiết | 13x19 | 1997 |
| 14.361 | Những ngày ở Cánh Đồng Chum | Nguyễn Bình Sơn | 13x19 | 1997 |
| 14.362 | Kể chuyện những năm tháng ở Lào | Phạm Ngọc Khuê | 13x19 | 1997 |
| 14.363 | Khúc tráng ca về biển | Chu Lai | 13x19 | 1997 |
| 14.364 | Phong trào Nam Tiến (1945 – 1946) | Viện Lịch sử Quân sự | 13x19 | 1997 |
| 14.365 | Lịch sử Ngành Xe máy Quân đội nhân dân Việt Nam. Tập 1 | Cục Quản lý xe máy | 13x19 | 1997 |
| 14.366 | 30 năm Trung đoàn 682 (1967 – 1997) | Cục Vận tải | 13x19 | 1997 |
| 14.367 | Biên niên sự kiện Lữ đoàn 649 | Cục Vận tải | 13x19 | 1997 |
| 14.368 | Cục Dân quân tự vệ – 50 năm xây dựng chiến đấu trưởng thành | Cục Dân quân tự vệ | 13x19 | 1997 |
| 14.369 | 50 năm Ngành Chính sách quân đội | Cục Chính sách | 20x29 | 1997 |
| 14.370 | Những kỷ niệm về công tác cán bộ | Cục Cán bộ | 13x19 | 1997 |
| 14.371 | Cục Cán bộ Tổng cục Chính trị – Biên niên sự kiện 1945 – 1975 | Cục Cán bộ | 13x19 | 1997 |
| 14.372 | 20 năm Học viện Quốc phòng | Học viện Quốc phòng | 13x19 | 1997 |
| 14.373 | Trung đoàn Công binh 219 Lũng Lô | Quân đoàn 2 | 13x19 | 1997 |
| 14.374 | Lịch sử Ngành Kỹ thuật Quân đoàn 2 (1974 – 1995) | Quân đoàn 2 | 13x19 | 1997 |
| 14.375 | Chiến khu Quang Trung | Quân khu 3 | 13x19 | 1997 |
| 14.376 | Lịch sử Ngành Kỹ thuật Quân khu 5 | Quân khu 5 | 13x19 | 1997 |