Kho sách
18.166 đầu sách
| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 3.721 | Cấp cứu thương bệnh binh tại trận địa | Bộ Quốc phòng - Học viện Quân y | 14,5 x 20,5 | 2018 |
| 3.722 | Khắc khoải mùa sim trổ hoa | Nguyễn Trọng Tân | 13 x 19 | 2018 |
| 3.723 | Mùa nước đỏ – Quyển 1 | Tùng Lâm | 14,5 x 20,5 | 2018 |
| 3.724 | Tài liệu tuyên truyền phổ biến nội dung công ước của Liên hợp quốc về chống tra tấn và các hình thức đối xử hoặc trừng phạt tàn bạo, vô nhân đạo hoặc hạ nhục con người: pháp luật Việt Nam | Tổng cục Chính trị Quân đội nhân dân Việt Nam - Cục Tuyên huấn | 13 x 19 | 2018 |
| 3.725 | Biên niên một số trận đánh của bộ đội pháo phòng không (1963 – 1966) | Quân đội nhân dân Việt Nam - Quân chủng Phòng không - Không quân | 14,5 x 20,5 | 2018 |
| 3.726 | Biên niên các trận đánh của bộ đội tên lửa phòng không – tập 2 | Quân đội nhân dân Việt Nam -Quân chủng Phòng không - Không quân | 14,5 x 20,5 | 2018 |
| 3.727 | Lịch sử lực lượng vũ trang nhân dân huyện Ba Vì (1945 – 2017) | Huyện ủy Ba Vì - Hội đồng nhân dân - Ủy ban nhân dân huyện Ba Vì - Đảng ủy - Ban chỉ huy quân sự huyện Ba Vì | 16 x 24 | 2018 |
| 3.728 | Tuyển tập chèo cổ Việt Nam soạn cho đàn nhị | Tổng cục Chính trị Quân đội nhân dân Việt Nam - Trường Đại học Văn hóa Nghệ thuật Quân đội | 19 x 27 | 2018 |
| 3.729 | Tổng kết công tác đảng, công tác chính trị trong thực hiện nhiệm vụ quốc tế của Trường sĩ quan Chính trị (1978 – 2018) | Bộ Quốc phòng - Trường sĩ quan Chính trị | 14,5 x 20,5 | 2018 |
| 3.730 | Lịch sử tham mưu hậu cần Quân đội nhân dân Việt Nam (1950 – 1975) | Quân đội nhân dân Việt Nam - Tổng cục Hậu cần | 14,5 x 20,5 | 2018 |
| 3.731 | Lịch sử Sư đoàn phòng không 375 (1968-2018) | Quân đội nhân dân Việt Nam - Quân chủng Phòng không - Không quân | 15 x 22 | 2018 |
| 3.732 | Lịch sử ngành Thanh tra Quốc phòng (1948-2018) | Bộ Quốc phòng - Thanh tra | 14,5 x 20,5 | 2018 |
| 3.733 | Lịch sử lực lượng vũ trang nhân dân huyện Ba Tơ (1945 – 2015) | Đảng ủy - Ban chỉ huy quân sự huyện Ba Tơ | 14,5 x 20,5 | 2018 |
| 3.734 | Tìm hiểu phong tục tập quán các nước – tập 3 | Thu Hiền | 14,5 x 20,5 | 2018 |
| 3.735 | Lịch sử Đảng bộ phường Tân Định (1930 – 2010) | Ban chấp hành Đảng bộ phường Tân Định quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh | 14,5 x 20,5 | 2018 |
| 3.736 | Danh tướng Hoàng Đình Ái (1527 – 1607) | Hoàng Hải | 13 x 19 | 2018 |
| 3.737 | Giáo trình Kinh tế chính trị Mác – Lê-nin tập 2 (dùng cho đào tạo cán bộ chính trị cấp phân đội, bậc đại học) | Quân đội nhân dân Việt Nam - Tổng cục Chính trị | 19 x 27 | 2018 |
| 3.738 | Bến xưa | Trầm Nguyên Ý Anh | 13 x 19 | 2018 |
| 3.739 | Một thời Cục Chính trị Quân giải phóng miền Nam (B2) | Ban liên lạc truyền thống Cục Chính trị Quân Giải phóng miền Nam (B2) | 14,5 x 20,5 | 2018 |
| 3.740 | Biên niên sự kiện Ngành Hậu cần Quân khu 5 (1975 – 2015) | Bộ Tư lệnh Quân khu 5- Cục Hậu cần | 14,5 x 20,5 | 2018 |
| 3.741 | Một số trận đánh của lực lượng vũ trang thành phố Đà Bẵng trong kháng chiến chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ (1945 – 1975) | Quân khu 5 - Bộ chỉ huy quân sự Thành phố Đà Nẵng | 14,5 x 20,5 | 2018 |
| 3.742 | Lịch sử đảng bộ quân sự huyện Minh Hóa (1945 – 2015) | Đảng bộ huyện Minh Hóa - Đảng ủy quân sự huyện | 15 x 22 | 2018 |
| 3.743 | Lịch treo tường năm 2018 – Cục Xe – máy | Cục Xe - máy | 40x60 | 2018 |
| 3.744 | Lịch treo tường năm 2018 – Quân chủng Hải quân | Quân chủng Hải Quân | 40x60 | 2018 |