Kho sách
18.166 đầu sách
| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 3.505 | Lịch sử Kho K62 Binh chủng hóa học (1978 – 2018) | Bộ Tư lệnh hóa học | 14,5 x 20,5 | 2018 |
| 3.506 | Lịch sử Sư đoàn phòng không 377 (1968 – 2018) | Quân đội nhân dân Việt Nam - Quân chủng Phòng không - Không quân | 15 x 22 | 2018 |
| 3.507 | Kho K888 – Biên niên sự kiện (1978 – 2018) | Cục Quân khí - Kho K888 | 14,5 x 20,5 | 2018 |
| 3.508 | Chi nhánh ven biển 30 năm xây dựng và phát triển – Biên niên sự kiện (1988 – 2018) | Trung tâm Nhiệt đới Việt - Nga | 14,5 x 20,5 | 2018 |
| 3.509 | Lịch sử Viện kỹ thuật Hải quân (1978 – 2018) | Quân chủng Hải Quân - Viện Kỹ thuật | 14,5 x 20,5 | 2018 |
| 3.510 | Hướng dẫn tổ chức, phương pháp thông qua giáo án, bồi dưỡng cán bộ huấn luyện kỹ thuật chiến đấu bộ binh | Bộ tổng Tham mưu - Cục Quân huấn | 13 x 19 | 2018 |
| 3.511 | Phương pháp hóa nghiệm xăng dầu trong quân đội – tập 2 | Tổng cục Hậu cần - Cục Xăng dầu | 19 x 27 | 2018 |
| 3.512 | Hướng dẫn sử dụng, bảo quản phương tiện kỹ thuật – vật tư xăng dầu – Tập 2 | Tổng cục Hậu cần - Cục Xăng dầu | 19 x 27 | 2018 |
| 3.513 | Hướng dẫn sử dụng, bảo quản phương tiện kỹ thuật – vật tư xăng dầu – Tập 1 | Tổng cục Hậu cần - Cục Xăng dầu | 19 x 27 | 2018 |
| 3.514 | Lính sinh viên | Chu Đức Tính | 13 x 19 | 2018 |
| 3.515 | Tài liệu bổ trợ học tập chính trị năm 2018 | Tổng cục Chính trị Quân đội nhân dân Việt Nam | 13 x 19 | 2018 |
| 3.516 | Chạm cốc với dòng sông | Nguyễn Văn Học | 13 x 19 | 2018 |
| 3.517 | Mùa hạ | Châu La Việt | 13 x 19 | 2018 |
| 3.518 | Tổng tập Đại tướng Võ Nguyên Giáp | Nguyễn Tuấn Đạt, Nguyễn Ngọc Khanh, Bùi Thị Thảo, Phạm Thị Thúy Nga | 19 x 27 | 2018 |
| 3.519 | Lịch sử Lữ đoàn 146 vùng 4 Hải quân (1978-2018) | Vùng 4 Hải quân - Lữ đoàn 146 | 14,5 x 20,5 | 2018 |
| 3.520 | Đề cương tuyên truyền Lữ đoàn 146 vùng 4 Hải quân, 40 năm xây dựng, chiến đấu, chiến thắng, trưởng thnhf (8.5.1978 – 8.5.2018) | Vùng 4 Hải quân - Lữ đoàn 146 | 13 x 19 | 2018 |
| 3.521 | Trang bị điện trên máy công cụ | Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật Quân sự | 19 x 27 | 2018 |
| 3.522 | Thí nghiệm vật lý đại cương quyển 2: Nhiệt – Quang – vật lý hiện đại | Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật Quân sự | 19 x 27 | 2018 |
| 3.523 | Giáo trình tiếng Việt chuyên ngành thông tin công trình | Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật Quân sự | 19 x 27 | 2018 |
| 3.524 | Trang bị điển hình pháo tự động trên tàu hải quân | Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật Quân sự | 19 x 27 | 2018 |
| 3.525 | Cơ sở xây dựng tổ hợp tên lửa phòng không và xu hướng phát triển | Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật Quân sự | 19 x 27 | 2018 |
| 3.526 | Thí nghiệm vật lý đại cương quyển 1: Cơ – điện từ- dao động và sóng | Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật Quân sự | 19 x 27 | 2018 |
| 3.527 | Giáo trình cơ sở thiết kế kiến trúc công trình ngầm quân sự | Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật Quân sự | 19 x 27 | 2018 |
| 3.528 | Hướng dẫn thí kỹ thuật anten và truyền sóng sử dụng bộ ED – 3200 | Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật Quân sự | 19 x 27 | 2018 |