| 3.457 |
Giáo trình kỹ thuật công binh (dùng cho đào tạo cán bộ quân sự liên thông trình độ cao đẳng lên đại học ngành quân sự cở sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.458 |
Giáo trình kinh tế chính trị Mác – Lênin (dùng cho đào tạo cán bộ quân sự liên thông từ trình độ trung cấp lên cao đẳng ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.459 |
Giáo trình văn hóa – xã hội (dùng cho đào tạo cán bộ quân sự trình độ đại học ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.460 |
Giáo trình giáo dục học quân sự (dùng cho đào tạo cán bộ quân sự trình độ đại học ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.461 |
Giáo trình vũ khí hủy diệt lớn – tập 1 (dùng cho đào tạo cán bộ quân sự trình độ cao đẳng ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.462 |
Giáo trình kỹ thuật đánh gần (dùng cho đào tạo cán bộ quân sự trình độ đại học ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.463 |
Giáo trình soạn thảo văn bản (dùng cho đào tạo cán bộ quân sự trình độ đại học ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.464 |
Giáo trình kỹ thuật súng bộ binh, lựu đạn – tập 2 (dùng cho đào tạo cán bộ quân sự trình độ đại học ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.465 |
Giáo trình kỹ thuật súng bộ binh, lựu đạn – tập 1 (dùng đào tạo cán bộ quân sự trình độ đại học ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.466 |
Giáo trình kỹ thuật súng bộ binh, lựu đạn – tập 3 (dùng cho đào tạo cán bộ quân sự trình độ cao đẳng ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.467 |
Giáo trình công tác quốc phòng, quân sự địa phương – tập 2 (dùng cho đào tạo cán bộ quân sự trình độ đại học ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.468 |
Giáo trình chủ nghĩa xã hội khoa học (dùng cho đào tạo cán bộ quân sự trình độ đại học ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.469 |
Giáo trình kỹ thuật súng bộ binh, lựu đạn – tập 1 (dùng đào tạo cán bộ quân sự trình độ cao đẳng ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.470 |
Giáo trình chức năng nhiệm vụ, mối quan hệ công tác của ban chỉ huy quân sự; chức trách, nhiệm vụ, mối quan hệ công tác của chỉ huy trưởng ban chỉ huy quân sự xã, phường, thị trấn (dùng đào cán qu |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.471 |
Bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa quân sự Việt Nam |
Tổng cục Chính trị Quân đội nhân dân Việt Nam - Bảo tàng lịch sử Quân sự Việt Nam |
14,5 x 20,5 |
2018 |
| 3.472 |
Kho K866 Biên niên sự kiện (1978-2018) |
Cục Quân khí - Kho K866 |
14,5 x 20,5 |
2018 |
| 3.473 |
Lịch sử Nhà máy X56 cục kỹ thuật Hải quân (1968 -2018) |
Bộ Tư lệnh Hải quân - Cục kỹ thuật |
14,5 x 20,5 |
2018 |
| 3.474 |
Giáo trình tư tưởng Hồ Chí Minh (dùng cho đào tạo cán bộ quân sự trình độ đại học ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.475 |
Giáo trình kỹ thuật súng bộ binh, lựu đạn – tập 3 (dùng cho đào tạo cán bộ quân sự trình độ đại học ngành quân sự cơ sở |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.476 |
Giáo trình lịch sử quân sự (dùng cho đào tạo cán bộ quân sự trình độ đại ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.477 |
Giáo trình xây dựng văn kiện diễn tập và thực hành diễn tập ở xã, phường, thị trấn (dùng cho đào tạo cán bộ quân sự trình độ đại học ngành sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.478 |
Giáo trình công tác quốc phòng, quân sự địa phương và phương pháp tham mưu của chỉ huy trưởng ban chỉ huy quân sự cấp xã với cấp ủy, chính quyền địa phương – Tập 2 (dùng cho đào tạo cán bộ quân s |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.479 |
Giáo trình kỹ thuật súng bộ binh, lựu đạn (dùng cho đào tạo cán bộ quân sự liên thông từ trình độ cao đẳng lên đại học ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.480 |
Giáo trình kỹ thuật súng bộ binh, lựu đạn (dùng cho đào tạo cán bộ quân sự liên thông từ trình độ trung cấp lên cao đẳng ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |