| 3.313 |
Sổ tay về các dân tộc ở Việt Nam |
Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt nam - Viện dân tộc học |
14,5 x 20,5 |
2018 |
| 3.314 |
Tác động của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư đến sự nghiệp xây dựng quân đội, củng cố quốc phòng, bảo vệ Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa hiện nay |
Bộ Quốc phòng Viện khoa học xã hội nhân văn quân sự |
14,5 x 20,5 |
2018 |
| 3.315 |
Cuộc đời không định trước |
Vũ Thảo Ngọc |
13 x 19 |
2018 |
| 3.316 |
Đứa con của sói |
Jack London |
14,5 x 20,5 |
2018 |
| 3.317 |
Miền ký ức của tôi |
Nguyễn Bảo |
14,5 x 20,5 |
2018 |
| 3.318 |
Chảy đi sông ơi |
Đỗ Nhật Minh |
13 x 19 |
2018 |
| 3.319 |
Người cũ |
Tùng Điển |
14,5 x 20,5 |
2018 |
| 3.320 |
Người đàn bà bí ẩn |
Hữu Tiến |
13 x 19 |
2018 |
| 3.321 |
Nơi tôi gọi là Tổ quốc |
Nguyễn Hữu Quý |
13 x 19 |
2018 |
| 3.322 |
Mảnh khăn trắng muốt – tập 2 |
Hào Vũ |
14,5 x 20,5 |
2018 |
| 3.323 |
Vọng đất trời độc lập |
Đào Thắng |
14,5 x 20,5 |
2018 |
| 3.324 |
Giáo trình địa hình quân sự (dùng đào tạo cán bộ quân sự liên thông từ trình độ trung cấp lên cao đẳng ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.325 |
Chiến thắng Đường 9 – Khe Sanh 1968 – Tầm vóc và bài học lịch sử |
Trần Hữu Huy |
14,5 x 20,5 |
2018 |
| 3.326 |
Giáo trình chiến thuật tổ, tiểu đội, trung đội dân quân tự vệ (dùng cho đào tạo cán bộ quân sự liên thông từ trình độ cao đẳng lên đại học ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.327 |
Giáo trình công tác đảng, công tác chính trị (dùng đào tạo cán bộ quân sự liên thông từ trình độ cao đẳng lên đại học ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.328 |
Giáo trình địa hình quân sự (dùng cho đào tạo cán bộ quân sự liên thông từ trình độ trung cấp lên cao đẳng ngành quân sự cơ sở |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.329 |
Giáo trình tâm lý học trong hoạt động lãnh đạo quản lý kỹ năng lãnh đạo quản lý (dùng cho đào tạo cán bộ quân sự liên thông từ trình độ trung cấp lên cao đẳng ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.330 |
Lịch sử Công ty cổ phần 26 (1978-2018) |
Tổng cuục Hậu cần - Công ty cổ phần 26 |
19 x 27 |
2018 |
| 3.331 |
Giáo trình công tác tham mưu huấn luyện chiến đấu phòng thủ xã, phường, thị trấn (dùng cho đào tạo cán bộ quân sự liên thông từ trình độ trung cấp lên cao đẳng ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.332 |
Toán ứng dụng (dùng cho đào tạo cán bộ quân sự liên thông từ trình độ cao đẳng lên đại học ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.333 |
Giáo trình lịch sử quân sự (dùng cho đào tạo cán bộ quân sự liên thông từ trình độ trung cấp lên cao đẳng ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.334 |
Giáo trình thông tin, tác chiến điện tử (dùng cho đào tạo cán bộ quân sự liên thông từ trình độ trung cấp lên cao đẳng ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.335 |
Giáo trình tiếng Anh (dùng cho đào tạo cán bộ quân sự liên thông từ trình độ cao đẳng lên đại học ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.336 |
Giáo trình dân tộc học và tôn giáo học (dùng cho đào tạo cán bộ quân sự liên thông từ trình độ cao đẳng lên đại học ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |