| 3.337 |
Giáo trình tổ chức, phương pháp huấn luyện chiến thuật dân quân tự vệ (dùng cho đào tạo cán bộ quân sự liên thông từ trình độ trung cấp lên cao đẳng ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.338 |
Giáo trình kinh tế chính trị Mác – Lênin (dùng cho đào tạo cán bộ quân sự liên thông từ trình độ trung cấp lên cao đẳng ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.339 |
Giáo trình phương pháp huấn luyện kỹ thuật chiến đấu dân quân tự vệ (dùng cho đào tạo cán bộ quân sự liên thông từ trình độ trung cấp lên cao đẳng ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.340 |
Giáo trình vũ khí hủy diệt lớn tập (dùng cho đào tạo cán bộ quân sự liên thông từ trình độ trung cấp lên cao đẳng ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.341 |
Giáo trình tổ chức, phương pháp huấn luyện chiến thuật dân quân tư vệ (dùng cho đào tạo cán bộ quân sự liên thông từ trình độ cao đẳng lên đại học ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.342 |
Giáo trình tiếng Anh (dùng cho đào tạo cán bộ quân sự liên thông từ trình độ cao đẳng lên đại học ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.343 |
Giáo trình những vấn đề cơ bản về Đảng Cộng sản và lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam (dùng cho đào tạo cán bộ quân sự liên thông từ trình độ trung cấp lên cao đẳng ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.344 |
Giáo trình đường lối quốc phòng, an ninh, đối ngoại (dùng cho đào tạo cán bộ quân sự liên thông từ trình độ cao đẳng lên đại học ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.345 |
Giáo trình pháo, cối, DKZ; súng, pháo phòng không – tập 1 (dùng cho đào tạo cán bộ quân sự liên thông từ trình độ cao đẳng lên đại học ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.346 |
Hôn nhân và gia đình cuộc sống và biến động |
Giáo sư Lê Thi |
14,5 x 20,5 |
2018 |
| 3.347 |
Giáo trình chuyển trang thái sẵn sàng chiến đấu của lực lượng vũ trang, chuyển địa phương vào các trạng thái quốc phòng (dùng cho đào tạo cán bộ quân sự trình độ cao đẳng ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.348 |
Phòng, chống diễn biến hòa bình trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc – tập 6 – Phòng, chống tự diễn biến, tự chuyển hóa ở Việt Nam |
Viện Khoa học Nhân văn Quân sự - Thiếu tướng, PGS, TS, NGND. Nguyễn Bá Dương (Tổng chủ biên) |
13x20,5 |
2018 |
| 3.349 |
Phòng chống diễn biến hòa bình trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc – tập 5 – Phòng, chống diễn biến hòa bình trên lĩnh vực quốc phòng |
Viện Khoa học Nhân văn Quân sự - Thiếu tướng, PGS, TS, NGND. Nguyễn Bá Dương (Tổng chủ biên) |
13x20,5 |
2018 |
| 3.350 |
Phòng chống diễn biến hòa bình trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc – tập 4 – Phòng, chống diễn biến hòa bình trên lĩnh vực quốc phòng |
Viện Khoa học Nhân văn Quân sự - Thiếu tướng, PGS, TS, NGND. Nguyễn Bá Dương (Tổng chủ biên) |
13x20,5 |
2018 |
| 3.351 |
Phòng chống diễn biến hòa bình trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc – tập 3 – Phòng, chống diễn biến hòa bình trên lĩnh chính trị, tư tưởng |
Viện Khoa học Nhân văn Quân sự - Thiếu tướng, PGS, TS, NGND. Nguyễn Bá Dương (Tổng chủ biên) |
13x20,5 |
2018 |
| 3.352 |
Phòng chống diễn biến hòa bình trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc – tập 2 – Phòng, chống diễn biến hòa bình trên lĩnh vực kinh tế |
Viện Khoa học Nhân văn Quân sự - Thiếu tướng, PGS, TS, NGND. Nguyễn Bá Dương (Tổng chủ biên) |
13x20,5 |
2018 |
| 3.353 |
Giáo trình đường lối quốc phòng an ninh, đối ngoại (dùng cho đào tạo cán bộ quân sự liên thông từ trình độ trung cấp lên cao đẳng ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.354 |
Giáo trình thể thao và kỹ thuật đánh bắt địch (dùng cho đào tạo cán bộ quân sự liên thông từ trình độ trung cấp lên cao đẳng ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.355 |
Giáo trình quản lý Nhà nước và công tác hành chính ở xã phường, thị trấn (dùng cho đào tạo cán bộ quân sự liên thông từ trình độ cao đẳng lên đại học ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.356 |
Giáo trình phương pháp huấn luyện kỹ thuật chiến đấu dân quân tự vệ (dùng cho đào tạo cán bộ quân sự liên thông từ trình độ cao đẳng lên đại học ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.357 |
Giáo trình công tác tham mưu huấn luyện, chiến đấu phòng thủ xã, phường thị trấn (dùng cho đào tạo cán bộ quân sự liên thông từ trình độ cao dẳng lên đại học ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.358 |
Giáo trình tâm lý học trong hoạt động lãnh đạo, quản lý (dùng cho đào tạo cán bộ quân sự liên thông từ trình cao đẳng lên đại học ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.359 |
Thật giả cũ mới |
Trần Văn Tuấn |
14,5 x 20,5 |
2018 |
| 3.360 |
Giáo trình công tác đảng, công tác chính trị – tập 2 (dùng cho đào tạo cán bộ quân sự trình độ đại học ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |