| 2.665 |
Giáo trình hóa Vô cơ – Hữu cơ (Dùng cho đào tạo trình độ đại học) |
Bộ Quốc phòng - Học viện Quân y |
19 x 27 |
2019 |
| 2.666 |
Giáo trình thiết kế hệ thống pháo phản lực bắn loạt (Dùng cho đào tạo cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành vũ khí ) |
Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật quân sự |
19 x 27 |
2019 |
| 2.667 |
Tài liệu hỏi đáp tư tưởng Hồ Chí Minh (Dùng cho học viên quân sự bậc đại học ) |
Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật quân sự |
19 x 27 |
2019 |
| 2.668 |
Cao su hidrocacbon lỏng |
Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật quân sự |
19 x 27 |
2019 |
| 2.669 |
Giáo trình tổng hợp các thông số kết cấu của hệ thống vũ khí tích hợp (Dùng cho đào tạo thạc sĩ quân sự chuyên ngành vũ khí ) |
Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật quân sự |
19 x 27 |
2019 |
| 2.670 |
Bộ câu hỏi ôn tập và đánh giá kết quả học tập học phần tâm lý học quân sự |
Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật quân sự |
19 x 27 |
2019 |
| 2.671 |
Giáo trình tiếng Nga (Dùng cho đào tạo liên thông đại học) |
Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật quân sự |
19 x 27 |
2019 |
| 2.672 |
Bảo đảm kỹ thuật lữ đoàn tăng thiết giáp trong chiến đấu (Dùng cho học viên cao học chỉ huy quản lý kỹ thuật, chỉ huy tham mưu kỹ thuật chiến thuật chiến dịch) |
Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật quân sự |
19 x 27 |
2019 |
| 2.673 |
Hướng dẫn viết và thuyết trình luận văn, luận án bằng tiếng Anh cho học viên sau đại học tại Học viện Kỹ thuật quân sự (Dùng cho đối tượng đào tạo sau đại học) |
Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật quân sự |
19 x 27 |
2019 |
| 2.674 |
Giáo trình đánh giá độ tin cậy của trang bị vũ khí trong quá trình thiết kế và khai thác (Dùng cho đào tạo sau đại học chuyên ngành vũ khí ) |
Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật quân sự |
19 x 27 |
2019 |
| 2.675 |
Giáo trình cơ sở khai thác trang bị vũ khí (Dùng cho đào tạo kỹ thuật quân sự chuyên ngành vũ khí ) |
Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật quân sự |
19 x 27 |
2019 |
| 2.676 |
Giáo trình động lực học chuyển động thắng ô tô (Dùng cho đào tạo cao học chuyên ngành ôtô) |
Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật quân sự |
19 x 27 |
2019 |
| 2.677 |
Giáo trình thiết kế tổng mặt bằng cảng hàng không, sân bay (Dùng cho đào tạo chuyên ngành xây dựng sân bay) |
Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật quân sự |
19 x 27 |
2019 |
| 2.678 |
Giáo trình ma sát, mài mòn và kỹ thuật bôi trơn (Dùng cho đào tạo cao học chuyên ngành kỹ thuật cơ khí và cơ kỹ thuật) |
Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật quân sự |
19 x 27 |
2019 |
| 2.679 |
Giáo trình phân tích và mô phòng các hệ truyền động điện tự động (Dùng cho đào tạo chuyên ngành kỹ thuật điều khiển và tự động hóa ) |
Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật quân sự |
19 x 27 |
2019 |
| 2.680 |
Bức chân dung người đàn bà lạ |
Chu Lai |
14,5 x 20,5 |
2019 |
| 2.681 |
Lịch sử Đảng bộ Nhà máy Z157 (1954 – 2019) |
Đảng bộ Nhà máy Z157 (1954-2019 ) |
14,5 x 20,5 |
2019 |
| 2.682 |
Nhà máy Z199 – 20 năm xây dựng và phát triển (1999-2019) |
Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Đức Công (chủ biên) |
14,5 x 20,5 |
2019 |
| 2.683 |
Tài liệu tuyên truyền kỷ niệm 30 ngày hội quốc toàn dân (22/12/1989 – 22/12/2019) |
Quân đội nhân dân Việt Nam - Tổng cục Chính trị |
13 x 19 |
2019 |
| 2.684 |
Giáo trình Công tác đảng, công tác chính trị – tập 2: Công tác tư tưởng (dùng cho đào tạo cán bộ chính trị cấp phân đội, trình độ đại học ) |
Quân đội nhân dân Việt Nam - Tổng cục Chính trị |
19 x 27 |
2019 |
| 2.685 |
Giáo trình công tác đảng, công tác chính trị – tập 1, lý luận, nguyên tắc chung (dùng cho đào tạo cán bộ chính trị cấp phân đội, trình độ đại học ) |
Quân đội nhân dân Việt Nam - Tổng cục Chính trị |
19 x 27 |
2019 |
| 2.686 |
Tưởng nhớ Thượng tướng Trần Văn Trà |
Nhiều tác giả |
14,5 x 20,5 |
2019 |
| 2.687 |
Lịch sử đấu tranh cách mạng của quân và dân thị trấn Di Linh (1945-2015) |
Đảng bộ huyện Di Linh - Đảng ủy thị trấn Di Linh |
14,5 x 20,5 |
2019 |
| 2.688 |
Sợi tơ trời |
Đoàn Văn Sử |
14,5 x 20,5 |
2019 |