Sách văn học, nghệ thuật, văn hóa phẩm
3.512 đầu sách
| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 3.097 | – Lớn lên với Điện Biên | Phan Văn Tùng (Văn Phan ghi) | 13x19 | 1974 |
| 3.098 | – Sao mai | Dũng Hà | 13x19 | 1975 |
| 3.099 | – Rừng Xà Nu | Nguyễn Trung Thành | 10,5x17,5 | 1976 |
| 3.100 | – Mùa xuân đại thắng | 13x19 | 1976 | |
| 3.101 | – Mặt cát | Nguyễn Trí Huân | 13x19 | 1977 |
| 3.102 | Mảnh đất yêu thương | Dũng Hà | 13x19 | 1978 |
| 3.103 | – Từ cuộc đời chiến sĩ | Ngô Thảo | 12x19 | 1978 |
| 3.104 | – Kỷ niệm sâu sắc chống Mỹ cứu nước | 12x16 | 1979 | |
| 3.105 | – Dòng sông của Xô-nét | Nguyễn Trí Huân | 13x19 | 1980 |
| 3.106 | – Ký sự Xiêng Khoảng | Bùi Đình Thi | 9,5x14,5 | 1971 |
| 3.107 | – Ca dao chống Mỹ. Tập 2 | 8,5x11,5 | 1971 | |
| 3.108 | – Lòng dân đô thị | 13x19 | 1972 | |
| 3.109 | – Những người con gái Thành Đồng. Tập 1 | 13x19 | 1974 | |
| 3.110 | – Phá bẫy | Nam Nhật | 13x19 | 1975 |
| 3.111 | – Đất Quảng. Tập 1 | Nguyễn Trung Thành | 13x19 | 1976 |
| 3.112 | – Bác Hồ với lực lượng vũ trang nhân dân | 25x35 | 1976 | |
| 3.113 | – Thác rừng | Thao Trường | 13x19 | 1977 |
| 3.114 | – Cây thông non | Nguyễn Thị Như Trang | 13x19 | 1978 |
| 3.115 | – Tổ quốc trao anh dải đất này | 12x16 | 1978 | |
| 3.116 | – Chân dung tướng ngụy Sài Gòn | Nguyễn Đình Tiên | 13x19 | 1979 |
| 3.117 | – Con đường tới sân bay vũ trụ | Hữu Mai | 13x19 | 1980 |
| 3.118 | – Rừng núi diệt thù | Đinh Phong | 9x14 | 1971 |
| 3.119 | – Đi nữa chú ơi | 9,5x14,5 | 1971 | |
| 3.120 | – Đường chúng ta đi | Nguyễn Trung Thành | 9x11 | 1972 |