Sách văn học, nghệ thuật, văn hóa phẩm
3.512 đầu sách
| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 3.121 | – Bến sông Son | Dân Hồng | 13x19 | 1974 |
| 3.122 | – Người đồng chí | 13x19 | 1975 | |
| 3.123 | – Người mẹ cầm súng | Nguyễn Thi | 10,5x17,5 | 1976 |
| 3.124 | – Trước giờ toàn thắng (Tập truyện) | 13x19 | 1976 | |
| 3.125 | – Tia nắng | Mai Vui | 13x19 | 1977 |
| 3.126 | – Vàng lửa | Văn Dân | 13x19 | 1978 |
| 3.127 | – Bàn tay xây dựng | 12x19 | 1978 | |
| 3.128 | – Bão tháng Giêng | 13x19 | 1979 | |
| 3.129 | – Mặt trận phía sau | 13x19 | 1980 | |
| 3.130 | – Xốc tới | Mai Ngữ | 8x11 | 1971 |
| 3.131 | – Đông Dương son sắt một lòng | 9,5x14,5 | 1971 | |
| 3.132 | – Miền Nam | Tố Hữu | 8,5x11,5 | 1972 |
| 3.133 | – Bến đò cây đa | Phạm Văn Đính | 13x19 | 1974 |
| 3.134 | – Tầm cao điểm chốt. Tập 1 | 13x19 | 1975 | |
| 3.135 | – Cờ nghĩa | Vũ Thái | 13x19 | 1976 |
| 3.136 | – Câu lạc bộ chiến sĩ. Tập 1 | 13x19 | 1977 | |
| 3.137 | – Nhật ký người mẹ | Vũ Dũng Minh | 13x19 | 1977 |
| 3.138 | – Trên đất bạn | Văn Linh | 12x19 | 1978 |
| 3.139 | – Ước mơ | 13x19 | 1978 | |
| 3.140 | – Bão tan | Thái Vượng | 12x15,5 | 1979 |
| 3.141 | – Ký viết về chiến tranh cách mạng và xây dựng chủ nghĩa xã hội | Hà Minh Đức | 13x19 | 1980 |
| 3.142 | – Những người con gái Thành Đồng | 13x19 | 1971 | |
| 3.143 | – Chào Đường 9 anh hùng | 9x13 | 1971 | |
| 3.144 | – Một đường đi | Từ Ngôn | 13x19 | 1972 |