Sách văn học, nghệ thuật, văn hóa phẩm
3.512 đầu sách
| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 3.001 | – Người mẹ cầm súng | Nguyễn Thi | 10,5x17,5 | 1976 |
| 3.002 | – Trước giờ toàn thắng (Tập truyện) | 13x19 | 1976 | |
| 3.003 | – Tia nắng | Mai Vui | 13x19 | 1977 |
| 3.004 | – Vàng lửa | Văn Dân | 13x19 | 1978 |
| 3.005 | – Bàn tay xây dựng | 12x19 | 1978 | |
| 3.006 | – Bão tháng Giêng | 13x19 | 1979 | |
| 3.007 | – Mặt trận phía sau | 13x19 | 1980 | |
| 3.008 | – Xốc tới | Mai Ngữ | 8x11 | 1971 |
| 3.009 | – Đông Dương son sắt một lòng | 9,5x14,5 | 1971 | |
| 3.010 | – Miền Nam | Tố Hữu | 8,5x11,5 | 1972 |
| 3.011 | – Bến đò cây đa | Phạm Văn Đính | 13x19 | 1974 |
| 3.012 | – Tầm cao điểm chốt. Tập 1 | 13x19 | 1975 | |
| 3.013 | – Cờ nghĩa | Vũ Thái | 13x19 | 1976 |
| 3.014 | – Câu lạc bộ chiến sĩ. Tập 1 | 13x19 | 1977 | |
| 3.015 | – Nhật ký người mẹ | Vũ Dũng Minh | 13x19 | 1977 |
| 3.016 | – Trên đất bạn | Văn Linh | 12x19 | 1978 |
| 3.017 | – Ước mơ | 13x19 | 1978 | |
| 3.018 | – Bão tan | Thái Vượng | 12x15,5 | 1979 |
| 3.019 | – Ký viết về chiến tranh cách mạng và xây dựng chủ nghĩa xã hội | Hà Minh Đức | 13x19 | 1980 |
| 3.020 | – Những người con gái Thành Đồng | 13x19 | 1971 | |
| 3.021 | – Chào Đường 9 anh hùng | 9x13 | 1971 | |
| 3.022 | – Một đường đi | Từ Ngôn | 13x19 | 1972 |
| 3.023 | – Thơ tuổi hai mươi | Vũ Đình Văn - Hoàng Nhuận Cầm | 13x19 | 1974 |
| 3.024 | – Xẻ núi | Nguyễn Việt Phương | 13x19 | 1975 |