| 3.265 |
Ngành Hậu cần Binh chủng Thông tin liên lạc (1951-2001) Biên niên |
Binh chủng Thông tin liên lạc |
13x19 |
2003 |
| 3.266 |
Lịch sử Bộ đội bảo vệ Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh (1975-2003) |
Bộ Tư lệnh bảo vệ Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh |
13x19 |
2003 |
| 3.267 |
Những kỷ niệm về đội thiếu sinh vệ quốc quân 1949 – 1950 |
|
13x19 |
2003 |
| 3.268 |
Lịch sử Sư đoàn bộ binh 346 (1978-2003) |
Quân khu 1 |
13x19 |
2003 |
| 3.269 |
Công tác đảng, công tác chính trị lực lượng vũ trang Quân khu 9 (1945-2000) Biên niên. Tập 3, quyền 2 |
Quân khu 9 |
14.5x20.5 |
2003 |
| 3.270 |
Trung tâm Nhiệt đới Việt – Nga – những kỷ niệm đáng nhớ |
Trung tâm Nhiệt đới Việt - Nga |
13x19 |
2003 |
| 3.271 |
Đơn vị anh hùng – Anh hùng lực lượng vũ trang nhân dân Hà Tây |
Bộ chỉ huy quân sự Hà Tây |
13x19 |
2002 |
| 3.272 |
Lịch sử cơ quan tham mưu Binh chủng Đặc công Quân đội nhân dân Việt Nam (1967 – 2002) |
Binh chủng Đặc công |
13x19 |
2002 |
| 3.273 |
Trung đoàn 95 – Đoàn Măng Yang |
Trung đoàn 95 |
14.5x20.5 |
2002 |
| 3.274 |
Trường Quân sự Quân khu I – 55 năm xây dựng, chiến đấu và trưởng thành (1947 – 2002) |
Trường quân sự Quân khu 1 |
13x19 |
2002 |
| 3.275 |
Bình minh Ba Tơ |
Nguyễn Đôn |
14.5x20.5 |
2002 |
| 3.276 |
Bình Giang – lịch sử kháng chiến chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ (1945-1975) |
Đảng ủy - Bộ chỉ huy quân sự huyện Bình Giang |
13x19 |
2003 |
| 3.277 |
Lữ đoàn Thông tin 586. Biên niên (1973-2002) |
Binh chủng Thông tin liên lạc |
13x19 |
2003 |
| 3.278 |
Lịch sử Cục Chính trị Hải quân |
Bộ Tư lệnh Hải quân |
14.5x20.5 |
2003 |
| 3.279 |
Đảng Cộng sản Việt Nam – 10 mốc son lịch sử |
Phạm Gia Đức, Lê Hải Triều |
14.5x20.5 |
2003 |
| 3.280 |
Lịch sử Bộ Tham mưu Quân khu 2 (1946-2001) |
Quân khu 2 |
13x19 |
2003 |
| 3.281 |
Công tác đảng, công tác chính trị lực lượng vũ trang Quân khu 9 (1945-2000) Biên niên. Tập 3, quyền 1 |
Quân khu 9 |
14.5x20.5 |
2003 |
| 3.282 |
30 năm Trung tâm dịch vụ việc làm Bộ Tham mưu Hậu cần – Tổng cục Hậu cần (1973-2003) |
Trung tâm dịch vụ việc làm - Tổng cục Hậu cần |
13x19 |
2003 |
| 3.283 |
Tiểu đoàn 857 tỉnh Vĩnh Long (1957 – 2002) |
Bộ chỉ huy quân sự Vĩnh Long |
14.5x20.5 |
2002 |
| 3.284 |
Công tác kiểm tra trong Đảng bộ Quân chủng Phòng không – không quân. Biên niên (1963 – 2000) |
Quân chủng Phòng không - Không quân |
14.5x20.5 |
2002 |
| 3.285 |
Lịch sử Trung đoàn Tên lửa phòng không 276 |
Trung đoàn tên lửa phòng không 276 |
13x19 |
2002 |
| 3.286 |
Lịch sử Toà án Quân sự Quân khu 3 (1947 – 2002) |
Toà án quân sự Quân khu 3 |
13x19 |
2002 |
| 3.287 |
Chặng đường mười nghìn ngày |
Hoàng Cầm |
14.5x20.5 |
2002 |
| 3.288 |
Kinh Môn – lịch sử kháng chiến chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ (1945-1975) |
Đảng ủy - Bộ chỉ huy quân sự huyện Kinh Môn |
13x19 |
2003 |