| 2.857 |
Lịch sử công tác đảng, công tác chính trị Lực lượng vũ trang Quân khu 3 (1945-2000) |
Đảng ủy - Bộ Tư lệnh Quân khu 3 |
14,5x20,5 |
2005 |
| 2.858 |
Công ty thiết kế và tư vấn xây dựng công trình hàng không (1990-2005) |
Quân chủng Phòng không - Không quân |
13x19 |
2005 |
| 2.859 |
Lịch sử Không quân nhân dân Việt Nam (1977-1999) |
Quân chủng Phòng không-Không quân |
14,5x20,5 |
2006 |
| 2.860 |
Lịch sử Trung đoàn Bắc Bắc (1946-2006) |
Trung đoàn 36 - Sư đoàn 308 |
14,5x20,5 |
2006 |
| 2.861 |
Khát vọng đồng bằng |
Vũ Ba |
14,5x20,5 |
2006 |
| 2.862 |
Văn phòng Đảng ủy Quân sự Trung ương Văn phòng Bộ Quốc phòng – Biên niên sự kiện (1946-2005) |
Văn phòng Đảng ủy Quân sự Trung ương - Bộ Quốc phòng |
14,5x20,5 |
2006 |
| 2.863 |
Lịch sử Lữ đoàn Công binh 25 Quân khu 7 (1976-2006) |
Bộ Tư lệnh Quân khu 7 |
14,5x20,5 |
2006 |
| 2.864 |
25 năm Viện và Ngành Lịch sử quân sự Việt Nam (1981-2006) |
Viện Lịch sử quân sự Việt Nam |
15x22 |
2006 |
| 2.865 |
Lịch sử Lực lượng vũ trang nhân dân tỉnh Bình Thuận (1945-2000) |
Đảng ủy, Bộ chỉ huy quân sự tỉnh Bình Thuận |
14,5x20,5 |
2005 |
| 2.866 |
Những chặng đường chiến đấu |
Trung tướng Vương Thừa Vũ |
14,5x20,5 |
2005 |
| 2.867 |
Lịch sử Trung đoàn 335 Đoàn Thảo Nguyên (1965-2005) |
Trung đoàn 335 |
14,5x20,5 |
2005 |
| 2.868 |
Lịch sử Hải quân nhân dân Việt Nam (1955-2005) |
Bộ Tư lệnh Hải quân |
14,5x20,5 |
2005 |
| 2.869 |
Lịch sử Trung đoàn không quân 917 (1975-2005 |
|
14,5x20,5 |
2005 |
| 2.870 |
Lịch sử Đoàn pháo binh Tất Thắng (Lữ đoàn Pháo binh 45) – 1945-2005 |
Bộ Tư lệnh Pháo binh |
13x19 |
2005 |
| 2.871 |
Nước Văn Lang thời đại Vua Hùng đến nước Việt Nam thời đại Hồ Chí Minh |
PGS, TS Vũ Như Khôi (Chủ biên) |
19x27 |
2005 |
| 2.872 |
Sư đoàn 9 – 40 năm chiến đấu xây dựng và trởng thành (1965-2005) |
Quân đoàn 4 |
25x30 |
2005 |
| 2.873 |
Lịch sử Lữ đoàn Hải quân đánh bộ 101 (1965-2005) |
Lữ đoàn 101 |
14,5x20,5 |
2005 |
| 2.874 |
Trung tâm khoa học kỹ thuật và công nghệ quân sự – Bộ Quốc phòng – Quá trình hình thành và phát triển |
Trung tâm Khoa học kỹ thuật và Công nghệ quân sự |
14,5x20,5 |
2005 |
| 2.875 |
Tổng kết công tác đảng, công tác chính trị Binh chủng Thông tin liên lạc (1975-2000) |
Bộ Tư lệnh Thông tin liên lạc |
13x19 |
2005 |
| 2.876 |
Tướng lĩnh Quân đội nhân dân Việt Nam qua những trang hồi ức – Tập 1 |
Nhiều tác giả |
19x27 |
2005 |
| 2.877 |
Lịch sử Chiến thuật Quân đội nhân dân Việt Nam (1944-1975) – Tập 2 |
Viện Lịch sử quân sự Việt Nam |
14,5x20,5 |
2006 |
| 2.878 |
Công tác phụ nữ trong Quân đội nhân dân Việt Nam |
Tổng cục Chính trị |
14,5x20,5 |
2006 |
| 2.879 |
Lịch sử Tiểu đoàn 371 tên lửa chống tăng (1971-2006) |
Bộ Tư lệnh Pháo binh |
13x19 |
2006 |
| 2.880 |
Lịch sử công tác đảng, công tác chính trị Binh chủng Công binh (1946-2000) |
Binh chủng Công binh |
14,5x20,5 |
2006 |