| 2.617 |
Tổng tập luận văn của Đại tướng Võ Nguyên Giáp |
Đại tướng Võ Nguyên Giáp |
19x27 |
2006 |
| 2.618 |
Trung tâm kỹ thuật Thông tin công nghệ cao – Biên niên sự kiện (1976-2006) |
Binh chủng Thông tin liên lạc |
14,5x20,5 |
2006 |
| 2.619 |
Lịch sử Học viện Kỹ thuật quân sự (1966-2006) |
Học viện Kỹ thuật quân sự |
14,5x20,5 |
2006 |
| 2.620 |
Lịch sử Trung đoàn Thông tin 603 Quân khu 3 (1946-2006) |
Bộ Tư lệnh Quân khu 3 |
14,5x20,5 |
2006 |
| 2.621 |
Lịch sử Trường Quân sự Quân khu 2 (1947-2007) |
Quân khu 2 |
14,5x20,5 |
2007 |
| 2.622 |
Lịch sử Trung đoàn công binh 7 (1965 – 2005) |
Bộ Tư lệnh Quân đoàn 3 |
14,5x20,5 |
2007 |
| 2.623 |
Biên niên sự kiện Bộ Tổng Tham mưu trong kháng chiến chống Mỹ, cứu nước 1954-1975 – Tập 6 (1969-1970) |
Bộ Tổng Tham mưu |
19x27 |
2007 |
| 2.624 |
Lịch sử Bộ đội Đặc công Quân đội nhân dân Việt Nam (1945-2007) |
Bộ Tư lệnh Đặc Công |
14,5x20,5 |
2007 |
| 2.625 |
Đảo Đá Thị xây dựng, chiến đấu và trưởng thành (1988-2007) |
Quân chủng Hải quân |
13x19 |
2007 |
| 2.626 |
Tổng công ty Xây dựng công trình giao thông 5 – 40 năm xây dựng và trưởng thành |
Tổng công ty Xây dựng công trình giao thông 5 |
14,5x20,5 |
2007 |
| 2.627 |
Lịch sử Viện Quân y 6 (1957-2007) |
Bộ Tư lệnh Quân khu 2 |
14,5x20,5 |
2007 |
| 2.628 |
Lịch sử Trường Sĩ quan Đặc công Quân đội nhân dân Việt Nam (1967-2007) |
Binh chủng Đặc công |
14,5x20,5 |
2007 |
| 2.629 |
Con đường tôi đã đi trọn cuộc đời |
Đại tướng Khổng Bách |
13x19 |
2007 |
| 2.630 |
Lịch sử Lực lượng vũ trang nhân dân huyện Tân Yên trong các cuộc kháng chiến, xây dựng và bảo vệ tổ quốc (1945-2005) |
Đảng ủy - Ban chỉ huy quân sự huyện Tân Yên |
14,5x20,5 |
2007 |
| 2.631 |
Lịch sử Bộ Tham mưu Quân đoàn 2 – Biên niên sự kiện (1974 – 2004) |
Bộ Tư lệnh Quân đoàn 2 |
14,5x20,5 |
2007 |
| 2.632 |
Lịch sử Trung đoàn tên lửa 238 (1965-2005) |
Quân chủng Phòng không - Không quân |
14,5x20,5 |
2006 |
| 2.633 |
Lịch sử căn cứ U Minh – 30 năm kháng chiến (1945-1975) |
Đảng ủy - Bộ Tư lệnh Quân khu 9 |
14,5x20,5 |
2006 |
| 2.634 |
Lịch sử Nhà máy in Quân đội 2 (1975-2005) |
Nhà máy in Quân đội 2 |
14,5x20,5 |
2006 |
| 2.635 |
Lịch sử Cục Hậu cần – Tổng cục Chính trị (1947-2006) |
Cục Hậu Cần - Tổng cục Chính trị |
14,5x20,5 |
2006 |
| 2.636 |
Lịch sử Cục Chính trị Quân khu 9 (1946-2006) |
Bộ Tư lệnh Quân khu 9 |
14,5x20,5 |
2006 |
| 2.637 |
Lịch sử công tác đảng, công tác chính trị Quân đoàn 4 (1974-2004) |
Đảng ủy - Bộ Tư lệnh Quân đoàn 4 |
14,5x20,5 |
2006 |
| 2.638 |
Tổng kết công tác kỹ thuật Quân khu 4 trong kháng chiến chống Mỹ, cứu nước (1954-1975) |
Cục Kỹ thuật - Bộ Tư lệnh Quân khu 4 |
14,5x20,5 |
2007 |
| 2.639 |
Tổng kết làng xã chiến đấu trong kháng chiến chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ (1946 – 1975) |
Cục Dân quân tự vệ |
14,5x20,5 |
2007 |
| 2.640 |
Công ty 20 – 50 năm xây dựng và trưởng thành (1957-2007) |
Công ty 20 – Tổng cục Hậu cần |
14,5x20,5 |
2007 |