| 1.753 |
Giáo trình điền kinh |
Trường Sĩ quan Lục quân 1 |
20.5x28.5 |
2004 |
| 1.754 |
Giáo trình giáo dục quốc phòng (dùng bồi dưỡng kiến thức QPAN cho cán bộ lãnh đạo chủ chốt cấp xã và tương đương – đối tượng 3) |
Cục Dân quân tự vệ |
13x19 |
2004 |
| 1.755 |
Tài liệu giáo dục chính trị phổ cập cho quân nhân chuyên nghiệp. Tập 3 |
Cục Tư tưởng văn hóa |
13x19 |
2004 |
| 1.756 |
Vũ khí hóa học, vũ khí hạt nhân và biện pháp phòng chống |
Học viện Quân y |
19x27 |
2004 |
| 1.757 |
Giáo trình thực tập vật lý đại cương |
Trường Sĩ quan Lục quân 1 |
20.5x28.5 |
2004 |
| 1.758 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Quản lý Nhà nước |
Cục Dân quân tự vệ |
13x19 |
2004 |
| 1.759 |
Tài liệu bổ trợ học tập chính trị của hạ sĩ quan – binh sĩ |
Cục Tư tưởng văn hóa |
13x19 |
2004 |
| 1.760 |
Giáo trình y học hàng không |
Quân chủng Phòng không - Không quân |
13x19 |
2004 |
| 1.761 |
Giáo trình tiếng Việt thực hành |
Trường Sĩ quan Lục quân 1 |
20.5x28.5 |
2004 |
| 1.762 |
Giáo trình huấn luyện kỹ thuật chiến đấu bộ binh. Tập 1 |
Bộ Quốc phòng |
13x19 |
2004 |
| 1.763 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Chiến thuật dân quân tự vệ |
Cục Dân quân tự vệ |
13x19 |
2004 |
| 1.764 |
Tài liệu bổ trợ giáo dục chính trị của tổ, đội công tác năm 2004 |
Cục Tư tưởng văn hóa |
13x19 |
2004 |
| 1.765 |
Giáo trình quản lý kinh tế |
Tổng cục Chính trị |
13x19 |
2004 |
| 1.766 |
Giáo trình binh khí lựu đạn |
Trường Sĩ quan Lục quân 1 |
20.5x28.5 |
2004 |
| 1.767 |
Giáo trình huấn luyện kỹ thuật chiến đấu bộ binh. Tập 2 |
Bộ Quốc phòng |
13x19 |
2004 |
| 1.768 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Kỹ thuật bộ binh |
Cục Dân quân tự vệ |
13x19 |
2004 |
| 1.769 |
Tài liệu giáo dục chính trị của lực lượng dân quân tự vệ thường trực |
Cục Tư tưởng văn hóa |
13x19 |
2004 |
| 1.770 |
Giáo trình Lịch sử dân tộc Việt Nam |
Tổng cục Chính trị |
13x19 |
2004 |
| 1.771 |
Giáo trình huấn luyện kỹ thuật chiến đấu bộ binh. Tập 3 |
Bộ Quốc phòng |
13x19 |
2004 |
| 1.772 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Triết học Mác – Lênin |
Cục Dân quân tự vệ |
13x19 |
2004 |
| 1.773 |
Giáo trình kỹ thuật thi công |
Học viện Hậu cần |
19x27 |
2004 |
| 1.774 |
Giáo dục học quân sự |
Tổng cục Chính trị |
13x19 |
2004 |
| 1.775 |
Sách dạy vật cản |
Cục Quân huấn |
13x19 |
2003 |
| 1.776 |
Giáo trình tổ chức vận tải quân sự bằng phương thức vận tải ô tô |
Học viện Hậu cần |
14.5x20.5 |
2003 |