| 1.777 |
Giáo trình phương tiện kỹ thuật xăng dầu. Tạp 1 |
Học viện Hậu cần |
14.5x20.5 |
2003 |
| 1.778 |
Y xã hội học và tổ chức y tế |
Học viện Quân y |
19x27 |
2003 |
| 1.779 |
Giáo trình lý luận nhà nước và pháp luật |
Đại học Biên phòng |
13x19 |
2003 |
| 1.780 |
Giáo trình huấn luyện sở chỉ huy trung đoàn pháo phòng không |
Bộ Tổng Tham mưu |
14.5x20.5 |
2003 |
| 1.781 |
Giáo trình tài chính dự toán |
Học viện Hậu cần |
14.5x20.5 |
2003 |
| 1.782 |
Giáo trình phương tiện kỹ thuật xăng dầu. Tạp 2 |
Học viện Hậu cần |
14.5x20.5 |
2003 |
| 1.783 |
Bệnh học thần kinh |
Học viện Quân y |
19x27 |
2003 |
| 1.784 |
Giáo trình đấu tranh chống gián điệp ở khu vực biên giới |
Đại học Biên phòng |
13x19 |
2003 |
| 1.785 |
Điều lệ bay |
Bộ Tổng Tham mưu |
13x19 |
2003 |
| 1.786 |
Giáo trình phương tiện kỹ thuật quân nhu |
Học viện Hậu cần |
14.5x20.5 |
2003 |
| 1.787 |
Giáo trình kỹ thuật trồng trọt, chăn nuôi |
Học viện Hậu cần |
14.5x20.5 |
2003 |
| 1.788 |
Bệnh học răng – miệng |
Học viện Quân y |
19x27 |
2003 |
| 1.789 |
Sách dạy vận dụng một số kỹ thuật chiến đấu bộ binh ở địa hình rừng núi |
Cục Quân huấn |
13x19 |
2003 |
| 1.790 |
Giáo trình bảo đảm vật chất quân nhu |
Học viện Hậu cần |
14.5x20.5 |
2003 |
| 1.791 |
Giáo trình phương tiện kỹ thuật, quân nhu |
Học viện Hậu cần |
14.5x20.5 |
2003 |
| 1.792 |
Thực tập hóa sinh |
Học viện Quân y |
19x27 |
2003 |
| 1.793 |
Sách dạy sử dụng súng tiểu liên AK cỡ 7,62 mm |
Cục Quân huấn |
13x19 |
2003 |
| 1.794 |
Giáo trình chỉ huy chỉ đạo quân nhu sư (trung) đoàn bộ binh hành quân, chiến đấu |
Học viện Hậu cần |
14.5x20.5 |
2003 |
| 1.795 |
Giáo trình vận tải bằng phương tiện thô sơ – sức người bảo đảm chiến đấu |
Học viện Hậu cần |
14.5x20.5 |
2003 |
| 1.796 |
Giáo trình công tác đảng, công tác chính trị quốc phòng quân sự địa phương |
Học viện Quốc phòng |
13x19 |
2003 |
| 1.797 |
Sách dạy vật cản |
Cục Quân huấn |
13x19 |
2003 |
| 1.798 |
Giáo trình tổ chức vận tải quân sự bằng phương thức vận tải ô tô |
Học viện Hậu cần |
14.5x20.5 |
2003 |
| 1.799 |
Giáo trình trung đoàn bộ binh tiến công địch đổ bộ đường không |
Học viện Lục quân |
19x27 |
2003 |
| 1.800 |
Giáo trình thao tác sử dụng đại đội pháo phòng không 37mm – 2 nòng trang bị khí tài điều khiển hỏa lực SAS-90V |
Quân chủng Phòng không - Không quân |
13x19 |
2003 |