| 1.513 |
Kinh tế chính trị Mác – Lênin – Tập 2 (Phần xã hội chủ nghĩa) |
Tổng cục Chính trị |
13x19 |
2007 |
| 1.514 |
Giáo trình kỹ thuật chế biến lương thực thực phẩm |
Học viện Hậu cần |
14,5x20,5 |
2007 |
| 1.515 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Kinh tế chính trị Mác-Lênin (Dùng cho đào tạo trung cấp qs cơ sở 9 tháng) |
Bộ Quốc phòng (Cục Dân quân tự vệ) |
14,5x20,5 |
2007 |
| 1.516 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Chủ nghĩa xã hội khoa học (Dùng cho đào tạo trung cấp QS cơ sở 9 tháng) |
Bộ Quốc phòng (Cục Dân quân tự vệ) |
14,5x20,5 |
2007 |
| 1.517 |
Y học cổ truyền biện chứng luận trị thuốc nam châm cứu chữa bệnh(Giáo trình giảng dạy đại học) |
Học viện Quân y |
19x27 |
2007 |
| 1.518 |
Bệnh học nội khoa |
Trường Trung học Quân y - Học viện Quân y |
19x27 |
2007 |
| 1.519 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Quốc phòng – Quân sự địa phương – Tập 1 (Dùng cho đào tạo trung cấp QS cơ sở 14 tháng) |
Bộ Quốc phòng (Cục Dân quân tự vệ) |
14,5x20,5 |
2007 |
| 1.520 |
Phức điệu |
Trường Đại học Văn hóa Nghệ thuật Quân đội |
16x24 |
2006 |
| 1.521 |
Tổ chức dự trữ tiếp nhận, cấp phát, vận chuyển xăng dầu |
Học viện Hậu cần |
13x19 |
2006 |
| 1.522 |
Giáo trình kỹ thuật chế biến, nấu ăn |
Học viện Hậu cần |
14,5x20,5 |
2006 |
| 1.523 |
Bệnh học nội khoa y học cổ truyền |
Học viện Quân y |
19x27 |
2006 |
| 1.524 |
Triết học Mác – Lênin – Tập 1 (Chủ nghĩa duy vật lịch sử) |
Tổng cục Chính trị |
13x19 |
2007 |
| 1.525 |
Giáo trình kỹ thuật chế biến, nấu ăn |
Học viện Hậu cần |
14,5x20,5 |
2007 |
| 1.526 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Xây dựng Đảng (Dùng cho đào tạo trung cấp qs cơ sở 9 tháng) |
Bộ Quốc phòng (Cục Dân quân tự vệ) |
14,5x20,5 |
2007 |
| 1.527 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Tư tưởng Hồ Chí Minh (Dùng cho đào tạo trung cấp QS cơ sở 9 tháng) |
Bộ Quốc phòng (Cục Dân quân tự vệ) |
14,5x20,5 |
2007 |
| 1.528 |
Giáo trình giáo dục quốc phòng dùng cho bồi dưỡng kiến thức quốc phòng – an ninh đối tượng 1 – Tập 1 – Cuốn 1 |
Bộ Quốc phòng |
14,5x20,5 |
2007 |
| 1.529 |
Giáo trình giáo dục quốc phòng (Dùng cho bồi dưỡng kiến thức quốc phòng – an ninh đối tượng 3) |
Bộ Quốc phòng (Cục Dân quân tự vệ) |
14,5x20,5 |
2007 |
| 1.530 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Quốc phòng – Quân sự địa phương – Tập 2 (Dùng cho đào tạo trung cấp QS cơ sở 14 tháng) |
Bộ Quốc phòng (Cục Dân quân tự vệ) |
14,5x20,5 |
2007 |
| 1.531 |
Phương pháp công tác văn nghệ quần chúng trong quân đội |
Trường Đại học Văn hóa Nghệ thuật Quân đội |
16x24 |
2006 |
| 1.532 |
Bảo đảm doanh trại thường xuyên ở sư đoàn |
Học viện Hậu cần |
13x19 |
2006 |
| 1.533 |
Giáo trình phương tiện – dụng cụ nhà ăn |
Học viện Hậu cần |
14,5x20,5 |
2006 |
| 1.534 |
Tự học sử dụng FPI INFO 2002 |
Học viện Quân y |
19x27 |
2006 |
| 1.535 |
Kinh tế quân sự Mác – Lênin |
Tổng cục Chính trị |
13x19 |
2007 |
| 1.536 |
Giáo trình cơ học lý thuyết |
Học viện Hậu cần |
14,5x20,5 |
2007 |