| 1.393 |
Phẫu thuật thực hành – Tập 2 (Giáo trình giảng dạy đại học) |
Học viện Quân y |
19x27 |
2008 |
| 1.394 |
Giáo trình huấn luyện phi công IAK-52 |
Quân chủng Phòng không - Không quân |
13x19 |
2008 |
| 1.395 |
Bảo đảm hậu cần trung đoàn bộ binh chiến đấu tiến công |
Học viện Hậu cần |
19x27 |
2008 |
| 1.396 |
Tổ chức và chỉ huy quân y |
Học viện Quân y |
19x27 |
2008 |
| 1.397 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học (tài liệu tham khảo dành cho chức danh cán bộ chính trị cấp chiến thuật, chiến dịch) |
Tổng cục Chính trị |
19x27 |
2008 |
| 1.398 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Chiến thuật dân quân tự vệ – Tập 1 (Dùng cho đào tạo trung cấp QSCS 14 tháng) |
Bộ Quốc phòng - Cục Dân quân tự vệ |
14,5x20,5 |
2008 |
| 1.399 |
Giáo trình hoạt động văn học nghệ thuật ở đơn vị cơ sở Quân đội nhân dân Việt Nam |
Tổng cục Chính trị |
19x27 |
2008 |
| 1.400 |
Giáo trình huấn luyện phi công L-39 |
Quân chủng Phòng không - Không quân |
13x19 |
2008 |
| 1.401 |
Giáo trình bảo đảm hậu cần sư đoàn bộ binh chiến đấu phòng ngự |
Học viện Hậu cần |
14,5x20,5 |
2008 |
| 1.402 |
Dược học cổ truyền |
Học viện Quân y |
19x27 |
2008 |
| 1.403 |
Phương pháp dạy học kinh tế chính trị Mác – Lênin (giáo trình dùng cho đào tạo giáo viên chuyên ngành kinh tế chính trị, bậc đại học) |
Tổng cục Chính trị |
19x27 |
2008 |
| 1.404 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Văn hóa xã hội (Dùng cho đào tạo trung cấp QSCS 14 tháng) |
Bộ Quốc phòng - Cục Dân quân tự vệ |
14,5x20,5 |
2008 |
| 1.405 |
Giáo trình lịch sử các học thuyết kinh tế |
Tổng cục Chính trị |
19x27 |
2008 |
| 1.406 |
Bệnh da và hoa liễu |
Học viện Quân y |
19x27 |
2008 |
| 1.407 |
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam – Tập 2 – Đảng lãnh đạo cách mạng xã hội chủ nghĩa và bài học kinh nghiệm tổng quát của cách mạng Việt Nam |
Tổng cục Chính trị |
19x27 |
2008 |
| 1.408 |
Vận động quần chúng tham gia quản lý, bảo vệ biên giới của đồn biên phòng |
Học viện Biên phòng |
19x27 |
2008 |
| 1.409 |
Một số xét nghiệm hóa sinh lâm sàng |
Học viện Quân Y |
19x27 |
2007 |
| 1.410 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Quản lý nhà nước (Dùng cho đào tạo trung cấp quân sự cơ sở 14 tháng) |
Bộ Quốc phòng - Cục Dân quân tự vệ |
14,5x20,5 |
2008 |
| 1.411 |
Chương trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn |
Bộ Quốc phòng - Cục Dân quân tự vệ |
14,5x20,5 |
2008 |
| 1.412 |
Chủ nghĩa vô thần khoa học |
Tổng cục Chính trị |
19x27 |
2008 |
| 1.413 |
Bệnh học nội khoa – Tập 1 Giáo trình giảng dạy Đại học và sau Đại học (Tái bản lần thứ nhất có sửa chữa bổ sung) |
Học viện Quân Y - Bộ môn tim mạch - thận - khớp - nội tiết |
19x27 |
2008 |
| 1.414 |
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam – Tập 1 – Đảng lãnh đạo cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân |
Tổng cục Chính trị |
19x27 |
2008 |
| 1.415 |
Lịch sử âm nhạc thế giới (từ nguyên thuỷ đến hết thế kỷ XIX) |
Trường Đại học Văn hóa Nghệ thuật quân đội |
19x27 |
2009 |
| 1.416 |
Giáo trình Latinh (dùng cho giảng dạy đại học) |
Bộ môn ngoại ngữ - Học viện Quân y |
19x27 |
2008 |