| 1.369 |
Giáo trình huấn luyện thiết bị đồng bộ đài điều khiển SKALA – E |
Quân chủng Hải quân |
13x19 |
2008 |
| 1.370 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Triết học Mác – Lênin (Dùng cho đào tạo trung cấp quân sự cơ sở 14 tháng) |
Bộ Quốc phòng - Cục Dân quân tự vệ |
14,5x20,5 |
2008 |
| 1.371 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Kỹ thuật chiến đấu bộ binh – Tập 1 |
Bộ Quốc phòng (Cục Dân quân tự vệ) |
14,5x20,5 |
2008 |
| 1.372 |
Dược liệu |
Học viện Quân y |
19x27 |
2008 |
| 1.373 |
Bệnh phổi và lao – Tái bản lần 1 có sửa chữa, bổ sung |
Học viện Quân y |
19x27 |
2008 |
| 1.374 |
Phương pháp dạy học môn chủ nghĩa xã hội khoa học |
Tổng cục Chính trị |
19x27 |
2008 |
| 1.375 |
Phương pháp tổ chức lễ hội quần chúng |
Trường Đại học Văn hóa Nghệ thuật quân đội |
16x24 |
2009 |
| 1.376 |
Giáo trình huấn luyện thiết bị vô tuyến trên tên lửa P – 28 và P – 28M |
Quân chủng Hải quân |
13x19 |
2008 |
| 1.377 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Xây dựng Đảng (Dùng cho đào tạo trung cấp quân sự cơ sở 14 tháng) |
Bộ Quốc phòng - Cục Dân quân tự vệ |
14,5x20,5 |
2008 |
| 1.378 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Quốc phòng – quân sự địa phương – Tập 2 (Dùng cho đào tạo cấp quân sự cơ sở 14 tháng) |
Bộ Quốc phòng (Cục Dân quân tự vệ) |
14,5x20,5 |
2008 |
| 1.379 |
Giáo trình triết học Mác – Lênin lý luận và vận dụng (Dùng cho đào tạo chức danh cán bộ chính trị cấp chiến thuật, chiến dịch) |
Tổng cục Chính trị |
19x27 |
2008 |
| 1.380 |
Kỹ thuật hình sự |
Học viện Biên phòng |
19x27 |
2008 |
| 1.381 |
Phương pháp dạy học môn tư tưởng Hồ Chí Minh |
Tổng cục Chính trị |
19x27 |
2008 |
| 1.382 |
100 bài tập mẫu múa cổ điển châu Âu |
Trường Đại học Văn hóa Nghệ thuật quân đội |
19x27 |
2009 |
| 1.383 |
Giáo trình huấn luyện chiến thuật đội hỏa lực đoàn tên lửa bờ RUBETS – E |
Quân chủng Hải quân |
13x19 |
2008 |
| 1.384 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Kỹ thuật chiến đấu bộ binh – Tập 2 (Dùng cho đào tạo trung cấp quân sự cơ sở 14 tháng) |
Bộ Quốc phòng - Cục Dân quân tự vệ |
14,5x20,5 |
2008 |
| 1.385 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (Dùng cho đào tạo cấp quân sự cơ sở 14 tháng) |
Bộ Quốc phòng (Cục Dân quân tự vệ) |
14,5x20,5 |
2008 |
| 1.386 |
Giáo trình đường ống cố định dẫn nhiên liệu (Dùng đào tạo cử nhân khoa học hậu cần cấp phân đội, chuyên ngành xăng dầu) |
Học viện Hậu cần |
20,5x29 |
2008 |
| 1.387 |
Đặc nhiệm bộ đội biên phòng |
Học viện Biên phòng |
19x27 |
2008 |
| 1.388 |
Quản lý giáo dục đại học quân sự (Dùng cho đào tạo giảng viên chuyên ngành giáo dục học quân sự – bậc đại học) |
Tổng cục Chính trị |
19x27 |
2008 |
| 1.389 |
Tổ chức quản lý dược và tiếp tế quân y
(Giáo trình giảng dạy trung cấp y – dược) |
Trường Trung cấp Quân Y 1- Học viện Quân y |
19x27 |
2009 |
| 1.390 |
Giáo trình huấn luyện chiến thuật đoàn tên lửa bờ RUBETS – E |
Quân chủng Hải quân |
13x19 |
2008 |
| 1.391 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Chiến thuật bộ binh – Tập 1 (Dùng cho đào tạo trung cấp quân sự cơ sở 14 tháng) |
Bộ Quốc phòng - Cục Dân quân tự vệ |
14,5x20,5 |
2008 |
| 1.392 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Chiến thuật dân quân tự vệ – Tập 1 (Dùng cho đào tạo cấp quân sự cơ sở 14 tháng) |
Bộ Quốc phòng (Cục Dân quân tự vệ) |
14,5x20,5 |
2008 |