Sách giáo khoa, giáo trình và tài liệu giảng dạy trong quân đội
2.255 đầu sách
| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 1.009 | Giáo trình Công tác đảng, công tác chính trị – tập 2 (Dùng cho đào tạo cán bộ chính trị cấp chiến dịch, chiến thuật) | Quân đội nhân dân Việt Nam - Tổng Cục Chính trị | 19 x 27 | 2015 |
| 1.010 | Tài liệu giáo dục chuyên đề – Tiếp tục quán triệt quan điểm của Đảng ta về đối tác, đối tượng của cách mạng Việt Nam trong tình hình mới | Tổng cục Chính trị - Cục Tuyên huấn | 13 x 19 | 2015 |
| 1.011 | Giáo trình Công tác đảng, công tác chính trị – tập 3(Dùng cho đào tạo cán bộ chính trị cấp chiến dịch, chiến thuật) | Quân đội nhân dân Việt Nam - Tổng Cục Chính trị | 19 x 27 | 2015 |
| 1.012 | Giáo trình Dạy nghe tiếng Anh (trình độ A2) | Học viện Kỹ thuật Quân sự - Khoa Ngoại ngữ - Bộ môn tiếng Nga | 19 x 27 | 2015 |
| 1.013 | Giáo trình Công tác đảng, công tác chính trị – tập 4(Dùng cho đào tạo cán bộ chính trị cấp chiến dịch, chiến thuật) | Quân đội nhân dân Việt Nam - Tổng Cục Chính trị | 19 x 27 | 2015 |
| 1.014 | Giáo trình Dạy nghe tiếng Anh (trình độ A1) | Học viện Kỹ thuật Quân sự - Khoa Ngoại ngữ - Bộ môn tiếng Nga | 19 x 27 | 2015 |
| 1.015 | Giáo trình Tư tưởng Hồ Chí Minh (Dùng cho đào tạo chính ủy trung, sư đoàn) | Quân đội nhân dân Việt Nam - Tổng Cục Chính trị | 19 x 27 | 2015 |
| 1.016 | Giáo trình Kinh tế quân sựu Mác-Lênin (dùng cho đào tạo chính ủy trung, sư đoàn) | Quân đội nhân dân Việt Nam - Tổng Cục Chính trị | 19 x 27 | 2015 |
| 1.017 | Giáo trình Phương pháp dạy học giáo dục học quân sự | Quân đội nhân dân Việt Nam - Tổng Cục Chính trị | 19 x 27 | 2015 |
| 1.018 | Hỏi – đáp xã hội học | Quân đội nhân dân Việt Nam- Trường Sĩ quan Chính trị | 14,5 x 20,5 | 2015 |
| 1.019 | Tiếng Nga ngành rađa (Giáo trình dùng cho đào tạo sĩ quan bậc đại học) | Học viện Kỹ thuật quân sự | 19 x 27 | 2015 |
| 1.020 | Hóa lý Polyme | Học viện Kỹ thuật quân sự | 19 x 27 | 2015 |
| 1.021 | Giáo trình tiếng Việt | Bộ quốc phòng - Học viện Quân y | 19 x 27 | 2015 |
| 1.022 | Giáo trình tư tưởng Hồ Chí Minh | Bộ Quốc phòng - Học viện Quân y | 19 x 27 | 2015 |
| 1.023 | Bệnh học truyền nhiễm | Bộ Quốc phòng - Học viện Quân y | 19 x 27 | 2015 |
| 1.024 | Giáo trình Giáo dục chính trị (dùng cho đào tạo tiểu đội trưởng, khẩu đội trưởng) | Tổng Cục Chính trị | 19 x 27 | 2015 |
| 1.025 | Giáo trình Luật Hình sự (Dùng cho đào tạo trung cấp biên phòng) | Bộ Tư lệnh Bộ đội Biên phòng - Trường trung cấp Biên phòng 1 | 19 x 27 | 2015 |
| 1.026 | Giáo trình Luật Hành chính (Dùng cho đào tạo trung cấp biên phòng) | Bộ Tư lệnh Bộ đội Biên phòng - Trường trung cấp Biên phòng 1 | 19 x 27 | 2015 |
| 1.027 | Các tiêu bản mô phôi học | Bộ Quốc phòng - Học viện Quân y | 19 x 27 | 2015 |
| 1.028 | Giáo trình giáo dục pháp luật | Quân đội nhân dân Việt Nam - Tổng cục Chính trị | 19 x 27 | 2015 |
| 1.029 | Kho xăng dầu quân sự | Học viện Hậu cần | 19 x 27 | 2015 |
| 1.030 | Tổ chức tăng gia sản xuất ở tiểu đoàn bộ binh | Học viện Hậu cần | 19 x 27 | 2015 |
| 1.031 | Tài chính doanh nghiệp xây lắp | Học viện Hậu cần | 19 x 27 | 2015 |
| 1.032 | Quản lý vốn đầu tư xây dựng cơ bản ở đơn vị chủ đầu tư | Học viện Hậu cần | 19 x 27 | 2015 |