Sách giáo khoa, giáo trình và tài liệu giảng dạy trong quân đội
2.255 đầu sách
| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 817 | Công tác đảng công tác chính trị trong lực lượng mật báo của điệp báo chiến dịch | Học viện Khoa học Quân sự - tổng cục II | 19 x 27 | 2018 |
| 818 | Tổ chức, phương pháp diễn tập chiến đấu phòng thủ xã, phường, thị trấn | Quân đội nhân dân Việt Nam- Bộ tổng Tham mưu | 19x26,5 | 2018 |
| 819 | Giáo trình trinh sát, kỹ thuật đánh gần (dùng đào tạo trung cấp ngành quân sự cơ sở ) | Bộ Quốc phòng | 19 x 27 | 2018 |
| 820 | Giáo trình địa hình quân sự; vũ khí hóa học, sinh học và vũ khí công nghệ cao | Bộ Quốc phòng | 19 x 27 | 2018 |
| 821 | Giáo trình nhi khoa | Bộ Quốc phòng - Học viện Quân y | 19 x 27 | 2018 |
| 822 | Dân quân tự vệ làm công tác dân vận | Quân đội nhân dân Việt Nam - Bộ tổng Tham mưu | 14,5 x 20,5 | 2018 |
| 823 | Công tác đảng công tác chính trị ở trạm trinh sát kỹ thuật | Học viện Khoa học Quân sự - tổng cục II | 19 x 27 | 2018 |
| 824 | Kỹ thuật chiến đấu dân quân tự vệ – Tập 2 | Quân đội nhân dân Việt Nam - Bộ Tổng Tham mưu | 14,5 x 20,5 | 2018 |
| 825 | Giáo trình đội ngũ dân quân tự vệ (dùng đào tạo trung cấp ngành quân sự cơ sở) | Bộ Quốc phòng | 19 x 27 | 2018 |
| 826 | Giáo trình chiến thuật tiểu đội dân quân tự vệ (dùng đào tạo trung cấp ngành quân sự cơ sở) | Bộ Quốc phòng | 19 x 27 | 2018 |
| 827 | Tuyển tập bài tập và các tác phẩm cho đàn T`rưng | Tổng cục Chính trị Quân đội nhân dân Việt Nam - Trường Đại học Văn hóa nghệ thuật quân đội | 19 x 27 | 2018 |
| 828 | Dân quân tự vệ biển tham gia bảo vệ chủ quyền biển, đảo Việt Nam | Quân đội nhân dân Việt Nam - Bộ tổng Tham mưu | 14,5 x 20,5 | 2018 |
| 829 | Huấn luyện dân quân tự vệ y tế | Quân đội nhân dân Việt Nam - Bộ Tổng Tham mưu | 14,5 x 20,5 | 2018 |
| 830 | Công tác đảng công tác chính trị ở cụm, phòng trinh sát kỹ thuật | Học viện Khoa học Quân sự - tổng cục II | 19 x 27 | 2018 |
| 831 | Giáo trình kiểm tra kỹ thuật chiến đấu dân quân tự vệ | Quân đội nhân dân Việt Nam - Bộ Tổng Tham mưu | 14,5 x 20,5 | 2018 |
| 832 | Giáo trình thể thao quân sự (dùng đào tạo trung cấp ngành quân sự cơ sở) | Bộ Quốc phòng | 19 x 27 | 2018 |
| 833 | Giáo trình chiến thuật tổ dân quân tự vệ (dùng đào tạo trung cấp ngành quân sự cơ sở) | Bộ Quốc phòng | 19 x 27 | 2018 |
| 834 | Bệnh học ngoại lồng ngực – tim mạch | Bộ Quốc phòng - Học viện Quân y | 19 x 27 | 2018 |
| 835 | Giáo trình Kinh tế chính trị Mác – Lê-nin tập 2 (dùng cho đào tạo cán bộ chính trị cấp phân đội, bậc đại học) | Quân đội nhân dân Việt Nam - Tổng cục Chính trị | 19 x 27 | 2018 |
| 836 | Tuyển tập chèo cổ Việt Nam soạn cho đàn nhị | Tổng cục Chính trị Quân đội nhân dân Việt Nam - Trường Đại học Văn hóa Nghệ thuật Quân đội | 19 x 27 | 2018 |
| 837 | Cấp cứu thương bệnh binh tại trận địa | Bộ Quốc phòng - Học viện Quân y | 14,5 x 20,5 | 2018 |
| 838 | Bệnh nhiễm độc chì vô cơ | TS. Nguyễn Văn Bằng | 14,5 x 20,5 | 2018 |
| 839 | Giáo trình tiếng Việt chuyên ngành thông tin | Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật Quân sự | 19 x 27 | 2018 |
| 840 | Giáo trình ký sinh trùng và côn trùng y học | Bộ Quốc phòng - Học viện Quân y | 19 x 27 | 2018 |