| 793 |
Huấn luyện dân quân tự vệ biển – tập 2 |
Quân đội nhân dân Việt Nam - Bộ Tổng Tham mưu |
14,5 x 20,5 |
2018 |
| 794 |
Giáo trình Nhà nước và pháp luật – tập 1 (dùng đào tạo trung cấp ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 795 |
Huấn luyện dân quân tự vệ biển – tập 1 |
Quân đội nhân dân Việt Nam - Bộ tổng Tham mưu |
14,5 x 20,5 |
2018 |
| 796 |
Giáo trình tiếng Anh (dùng đào tạo trung cấp ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 797 |
Tổ máy phát điện |
Binh chủng Thông tin Liên lạc - Trường trung cấp Kỹ thuật Thông tin |
20,5x29 |
2018 |
| 798 |
Quốc phòng tập 2 |
Quân đội nhân dân Việt Nam - Bộ tổng Tham mưu |
14,5 x 20,5 |
2018 |
| 799 |
Hướng dẫn thực hành thí nghiệm hóa học đại cương |
Bộ Quốc phòng - Học viện Quân y |
19 x 27 |
2018 |
| 800 |
Địa hình quân sự |
Quân đội nhân dân Việt Nam - Bộ Tổng Tham mưu |
14,5 x 20,5 |
2018 |
| 801 |
Giáo trình công tác đảng, công tác chính trị; công tác mặt trận Tổ quốc và đoàn thể ở xã, phường, thị trấn – tập 1 (dùng đào tạo trung cấp ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 802 |
Giáo trình diễn tập tổng hợp cuối khóa (dùng đào tạo trung cấp ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 803 |
Tin học ứng dụng và an toàn mạng máy tính |
Binh chủng Thông tin Liên lạc - Trường trung cấp Kỹ thuật Thông tin |
20,5x29 |
2018 |
| 804 |
Quốc phòng tập 3 |
Quân đội nhân dân Việt Nam - Bộ tổng Tham mưu |
14,5 x 20,5 |
2018 |
| 805 |
Công tác đảng, công tác chính trị ở phòng tham mưu chỉ đạo điệp báo chiến lược bình phong công khai |
Học viện Khoa học Quân sự - tổng cục II |
19 x 27 |
2018 |
| 806 |
Giáo trình tâm thần học PSYCHIATRY |
Bộ Quốc phòng - Học viện Quân y |
19 x 27 |
2018 |
| 807 |
Giáo trình công tác đảng, công tác chính trị; công tác mặt trận Tổ quốc và đoàn thể ở xã, phường, thị trấn – tập 2 (dùng đào tạo trung cấp ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 808 |
Giáo trình quản lý nhà nước, hành chính ở xã, phường, thị trấn (dùng đào tạo trung cấp ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 809 |
Phương pháp nghiên cứu môn học hậu cần chiến dịch |
Bộ Quốc phòng - Học viện Hậu cần |
19 x 27 |
2018 |
| 810 |
Quốc phòng tập 4 |
Quân đội nhân dân Việt Nam - Bộ tổng Tham mưu |
14,5 x 20,5 |
2018 |
| 811 |
Công tác đảng, công tác chính trị trong lực lượng mật báo chiến lược bình phong công khai |
Học viện Khoa học Quân sự - tổng cục II |
19 x 27 |
2018 |
| 812 |
Tài liệu huấn luyện vượt vật cản |
Bộ tổng Tham mưu - Cục Quân huấn |
13 x 19 |
2018 |
| 813 |
Giáo trình tâm lý học xã hội; kỹ năng trong hoạt động lãnh đạo, quản lý ở xã phường, thị trấn (dùng cho đào tạo trung cấp ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 814 |
Giáo trình công sự, ngụy trang, vũ khí tự tạo – tập 2 (dùng đào tạo trung cấp ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 815 |
Sử dụng tàu ngầm hoạt động tác chiến trên biển |
Quân chủng Hải quân - Học viện Hải quân |
19 x 27 |
2018 |
| 816 |
Quốc phòng tập 5 |
Quân đội nhân dân Việt Nam - Bộ tổng Tham mưu |
14,5 x 20,5 |
2018 |