| 841 |
Giáo trình đàn tranh mang phong cách Huế (dùng cho đào tạo bậc trung cấp |
Tổng cục Chính trị Quân đội nhân dân Việt Nam |
19 x 27 |
2018 |
| 842 |
Giáo trình Chủ nghĩa xã hội khoa học (dùng cho đào tạo cán bộ quân sự cấp chiến thuật, chiến dịch) |
Quân đội nhân dân Việt Nam - Tổng cục Chính trị |
19 x 27 |
2018 |
| 843 |
Giáo trình Triết học Mác – Lê nin (dùng cho đào tạo cán bộ quân sự cấp chiến thuật chiến dịch) |
Quân đội nhân dân Việt Nam - Tổng cục Chính trị |
19 x 27 |
2018 |
| 844 |
Giáo trình cơ sơ sở đo lường và thử nghiệm phương tiện cơ giới |
Bộ Quốc phòng - Học viện kỹ thuật Quân sự |
19 x 27 |
2018 |
| 845 |
Giáo trình động lực học máy trục |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 846 |
Giáo trình Lịch sử triết học (dùng cho đào tạo cán bộ chính trị cấp phân đội, bậc đại học) |
Quân đội nhân dân Việt Nam - Tổng cục Chính trị |
19 x 27 |
2018 |
| 847 |
Giáo trình cơ sở Văn hóa Việt Nam (dùng cho đào tạo cán bộ chính trị cấp phân đội, bậc đại học) |
Quân đội nhân dân Việt Nam - Tổng cục Chính trị |
19 x 27 |
2018 |
| 848 |
Giáo trình Học thuyết Mác – Lênin về chiến tranh và quân đội |
Quân đội nhân dân Việt Nam - Tổng cục Chính trị |
14,5 x 20,5 |
2018 |
| 849 |
Giáo trình Phương pháp dạy học kinh tế chính trị học Mác -Lênin (dùng cho đào tạo giảng viên kinh tế chính trị Mác – Lênin, bậc đại học) |
Quân đội nhân dân Việt Nam - Tổng cục Chính trị |
19 x 27 |
2018 |
| 850 |
Giáo trình kinh tế chính trị Mác – Lênin (dùng cho đào tạo cán bộ quân sự cấp chiến thuật, chiến dịch) |
Quân đội nhân dân Việt Nam - Tổng cục Chính trị |
19 x 27 |
2018 |
| 851 |
Giáo trình Văn hóa học (Dùng cho đào tạo giảng viên chuyên ngành triết học) |
Quân đội nhân dân Việt Nam - Tổng cục Chính trị |
19 x 27 |
2018 |
| 852 |
Giáo trình kinh tế chính trị mác – Lênin (dùng cho đào tạo chính ủy trung, sư đoàn) |
Quân đội nhân dân Việt Nam - Tổng cục Chính trị |
19 x 27 |
2018 |
| 853 |
Giáo trình tổ chức các hoạt động bảo vệ biên giới |
Bộ Tư lệnh Bộ đội Biên phòng - Trường trung cấp Biên phòng 2 |
19 x 27 |
2018 |
| 854 |
Giáo trình tâm lý học lãnh đạo quản lý bộ đội (dùng cho đào tạo chính ủy trung đoàn, sư đoàn) |
Quân đội nhân dân Việt Nam - Tổng cục Chính trị |
19 x 27 |
2018 |
| 855 |
Giáo trình quân sự chung |
Bộ Tư lệnh bộ đội biên phòng - Trường trung cấp Biên phòng 2 |
19 x 27 |
2018 |
| 856 |
Giáo trình chủ nghĩa xã hội khoa học – tập II (dùng cho đào tạo giảng viện bậc đại học chuyên ngành chủ nghĩa xã hội khoa học) |
Quân đội nhân dân Việt Nam - Tổng cục Chính trị |
19 x 27 |
2018 |
| 857 |
Giáo trình vận động quần chúng tham gia quản lý, bảo vệ biên giới |
Bộ Tư lệnh bộ đội biên phòng - Trường trung cấp Biên phòng 2 |
19 x 27 |
2018 |
| 858 |
Giáo trình chủ nghĩa xã hội khoa học (dùng cho đào tạo cán bộ quân sự cấp chiến thuật, chiến dịch) |
Quân đội nhân dân Việt Nam - Tổng cục Chính trị |
19 x 27 |
2018 |
| 859 |
Giáo trình những vấn đề cơ bản về tổ chức chỉ huy bảo vệ biên giới |
Bộ Tư lệnh bộ đội biên phòng - Trường trung cấp Biên phòng 2 |
19 x 27 |
2018 |
| 860 |
Giáo trình triết học Mác – Lê nin (dùng cho đào tạo cán bộ quân sự cấp chiến thuật, chiến dịch) |
Quân đội nhân dân Việt Nam - Tổng cục Chính trị |
19 x 27 |
2018 |
| 861 |
Giáo trình tiếng Việt |
Bộ Tư lệnh bộ đội biên phòng - Trường trung cấp Biên phòng 2 |
19 x 27 |
2018 |
| 862 |
Giáo trình tư tưởng hồ Chí Minh |
Quân đội nhân dân Việt Nam - Tổng cục Chính trị |
19 x 27 |
2018 |
| 863 |
Giáo trình công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm về ma túy ở khu vực biên giới |
Bộ Tư lệnh bộ đội biên phòng - Trường trung cấp Biên phòng 2 |
19 x 27 |
2018 |
| 864 |
Giáo trình cơ sở xây dựng hệ thống điều khiển tên lửa đối hải |
Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật quân sự |
20,5x29 |
2018 |