| 14.737 |
– Giáo dục huấn luyện võ thuật quân sự |
Cục Nhà trường |
14,5x20,5 |
1995 |
| 14.738 |
– Đề cương tài liệu tòa án quân sự trong đấu tranh phòng chống tội phạm |
Tòa án Quân sự Trung ương |
13x19 |
1995 |
| 14.739 |
– Tài liệu bổ trợ học tập chính trị hạ sĩ quan chiến sĩ |
Cục Tư tưởng văn hóa |
13x19 |
1995 |
| 14.740 |
– Tài liệu học tập chính trị hạ sĩ quan chiến sĩ |
Cục Tư tưởng văn hóa |
13x19 |
1995 |
| 14.741 |
– Tài liệu giáo dục hướng dẫn cuộc vận động quản lý khai thác vũ khí trang bị kỹ thuật tốt, bền, an toàn, tiết kiệm |
Tổng cục Kỹ thuật |
13x19 |
1995 |
| 14.742 |
– Tài liệu giáo dục chính trị ngành hậu cần quân đội |
Tổng cục Hậu cần |
13x19 |
1995 |
| 14.743 |
– Tài liệu huấn luyện hậu cần hạ sĩ quan chiến sĩ |
Tổng cục Hậu cần |
13x19 |
1995 |
| 14.744 |
– Tài liệu học tập chính trị của sĩ quan |
Tổng cục Chính trị |
13x19 |
1995 |
| 14.745 |
– Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (Dùng cho cán bộ cấp phân đội). Tập 2 |
Cục Tư tưởng văn hóa |
13x19 |
1995 |
| 14.746 |
– Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (Dùng cho cán bộ cấp phân đội). Tập 1 |
Cục Tư tưởng văn hóa |
13x19 |
1995 |
| 14.747 |
– Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (Dùng cho cán bộ trung, cao cấp). Tập 2 |
Cục Tư tưởng văn hóa |
13x19 |
1995 |
| 14.748 |
– Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (Dùng cho cán bộ trung, cao cấp). Tập 1 |
Cục Tư tưởng văn hóa |
13x19 |
1995 |
| 14.749 |
– Chủ nghĩa xã hội khoa học (Dùng cho cán bộ cấp phân đội). Tập 2 |
Tổng cục Chính trị |
13x19 |
1995 |
| 14.750 |
– Chủ nghĩa xã hội khoa học (Dùng cho cán bộ cấp phân đội). Tập 1 |
Tổng cục Chính trị |
13x19 |
1995 |
| 14.751 |
– Chủ nghĩa xã hội khoa học (Dùng cho cán bộ trung, cao cấp). Tập 2 |
Tổng cục Chính trị |
13x19 |
1995 |
| 14.752 |
– Chủ nghĩa xã hội khoa học (Dùng cho cán bộ trung, cao cấp). Tập 1 |
Tổng cục Chính trị |
13x19 |
1995 |
| 14.753 |
– Kinh tế chính trị Mác – Lê-nin (Dùng cho cán bộ cấp phân đội). Tập 2 |
Tổng cục Chính trị |
13x19 |
1995 |
| 14.754 |
– Kinh tế chính trị Mác – Lê-nin (Dùng cho cán bộ cấp phân đội). Tập 1 |
Tổng cục Chính trị |
13x19 |
1995 |
| 14.755 |
– Kinh tế chính trị Mác – Lê-nin (Dùng cho cán bộ trung, cao cấp). Tập 2 |
Tổng cục Chính trị |
13x19 |
1995 |
| 14.756 |
– Kinh tế chính trị Mác – Lê-nin (Dùng cho cán bộ trung, cao cấp). Tập 1 |
Tổng cục Chính trị |
13x19 |
1995 |
| 14.757 |
– Giáo dục lý luận chính trị. Tập 3 |
Tổng cục Chính trị |
13x19 |
1995 |
| 14.758 |
– Giáo dục lý luận chính trị. Tập 2 |
Tổng cục Chính trị |
13x19 |
1995 |
| 14.759 |
– Giáo dục lý luận chính trị. Tập 1 |
Tổng cục Chính trị |
13x19 |
1995 |
| 14.760 |
– Luật nghĩa vụ quân sự |
Bộ Quốc phòng |
13x19 |
1995 |