Kho sách
18.166 đầu sách
| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 14.713 | – Tuyển tập nửa thế kỷ truyện ngắn về người lính. Tập 2 | 13x19 | 1995 | |
| 14.714 | – Tuyển tập nửa thế kỷ truyện ngắn về người lính. Tập 1 | 13x19 | 1995 | |
| 14.715 | – Nước mắt chàng khổng lồ | Thùy Dương | 13x19 | 1995 |
| 14.716 | – Bão phố | Phạm Ngọc Côn | 13x19 | 1995 |
| 14.717 | – Tờ khai sinh | Trần Văn Sáng | 13x19 | 1995 |
| 14.718 | – Theo bước chân thần tốc | Nguyễn Trần Thiết | 13x19 | 1995 |
| 14.719 | – Tàn đen đốm đỏ | Phạm Ngọc Tiến | 13x19 | 1995 |
| 14.720 | – Chân dung tướng ngụy Sài Gòn | Nguyễn Đình Tiên | 13x19 | 1995 |
| 14.721 | – Năm 1975 họ đã sống như thế | Nguyễn Trí Huân | 13x19 | 1995 |
| 14.722 | – Chim én | Nguyễn Trí Huân | 13x19 | 1995 |
| 14.723 | – Trong vùng tam giác sắt. Tập 2 | Nam Hà | 1995 | |
| 14.724 | – Trong vùng tam giác sắt. Tập 1 | Nam Hà | 13x19 | 1995 |
| 14.725 | – Tư Thiên. Tập 2 | Xuân Thiều | 13x19 | 1995 |
| 14.726 | – Tư Thiên. Tập 1 | Xuân Thiều | 13x19 | 1995 |
| 14.727 | – Ông cố vấn. Tập 3 | Hữu Mai | 13x19 | 1995 |
| 14.728 | – Ông cố vấn. Tập 2 | Hữu Mai | 13x19 | 1995 |
| 14.729 | – Ông cố vấn. Tập 1 | Hữu Mai | 13x19 | 1995 |
| 14.730 | – Tài liệu huấn luyện chiến sĩ vệ sinh | Cục Quân y | 13x19 | 1995 |
| 14.731 | – Cơ sở của liệu pháp dưỡng tĩnh mạch | Học viện Quân y | 15x22 | 1995 |
| 14.732 | – Ký sinh trùng y học | Học viện Quân y | 19x27 | 1995 |
| 14.733 | – Bài giảng nội tiêu hóa | Học viện Quân y | 19x27 | 1995 |
| 14.734 | – Toán thống kê và tin học ứng dụng trong sinh – y – dược | Học viện Quân y | 15x22 | 1995 |
| 14.735 | – Phương pháp nghiên cứu khoa học y học | Học viện Quân y | 15x22 | 1995 |
| 14.736 | – ATLAS X quang quân sự | Học viện Quân y | 19x27 | 1995 |