| 14.497 |
– Các con đại tá. Tập 2 |
Hữu Đạt |
13x19 |
1996 |
| 14.498 |
– Các con đại tá. Tập 1 |
Hữu Đạt |
13x19 |
1996 |
| 14.499 |
– Giáo trình dân số kế hoạch hóa gia đình |
Học viện Quân y |
14,5x20,5 |
1996 |
| 14.500 |
– Bài giảng giải phẫu học |
Học viện Quân y |
19x27 |
1996 |
| 14.501 |
– Tài liệu hướng dẫn về an toàn lao động, vệ sinh lao động |
Ban Công đoàn Quốc phòng |
13x19 |
1996 |
| 14.502 |
– Tài liệu nghiên cứu của cấp ủy viên phụ trách công tác bảo vệ |
Cục Bảo vệ |
13x19 |
1996 |
| 14.503 |
– Tài liệu bổ trợ học tập chính trị của hạ sĩ quan binh sĩ |
Cục Tư tưởng văn hóa |
13x19 |
1996 |
| 14.504 |
– Tài liệu học tập chính trị của chiến sĩ mới |
Cục Tư tưởng văn hóa |
13x19 |
1996 |
| 14.505 |
– Tài liệu học tập chính trị của hạ sĩ quan binh sĩ |
Cục Tư tưởng văn hóa |
13x19 |
1996 |
| 14.506 |
– Điều lệnh quản lý bộ đội |
Cục Quân huấn |
13x19 |
1996 |
| 14.507 |
– Điều lệ công tác kỹ thuật |
Bộ Quốc phòng |
13x19 |
1996 |
| 14.508 |
– Điều lệnh công tác kỹ thuật hoá học |
Bộ Quốc phòng |
13x19 |
1996 |
| 14.509 |
– Điều lệnh công tác kỹ thuật đặc công |
Bộ Quốc phòng |
13x19 |
1996 |
| 14.510 |
– Tài liệu tập huấn về công tác hội cho cán bộ cơ sở |
Hội Cựu chiến binh Việt Nam |
13x19 |
1996 |
| 14.511 |
– Sổ tay công tác dẫn đường không quân |
Quân chủng Không quân |
13x19 |
1996 |
| 14.512 |
– Sổ tay phòng cháy chữa cháy xăng dầu quân đội |
Cục Xăng dầu |
13x19 |
1996 |
| 14.513 |
– Kỹ thuật sử dụng và thay thế nhiên liệu dầu mỡ chất lỏng |
Cục Xăng dầu |
13x19 |
1996 |
| 14.514 |
– Hướng dẫn quy hoạch kho súng pháo khí tài |
Cục Quân khí |
13x19 |
1996 |
| 14.515 |
– Hướng dẫn bảo quản thường xuyên súng pháo khí tài và nhà kho (Lục quân) |
Cục quân khí |
13x19 |
1996 |
| 14.516 |
– Sổ tay chỉ huy quân sự xã phường |
Cục Dân quân tự vệ |
9x13 |
1996 |
| 14.517 |
– Một số phương pháp hoạt động chiến đấu trị an của dân quân tự vệ. Tập 2 |
Cục Dân quân tự vệ |
13x19 |
1996 |
| 14.518 |
– Một số phương pháp hoạt động chiến đấu trị an của dân quân tự vệ. Tập 1 |
Cục Dân quân tự vệ |
13x19 |
1996 |
| 14.519 |
– Phẫu thuật thực hành |
Học viện Quân y |
19x27 |
1996 |
| 14.520 |
– Phẫu thuật thần kinh |
Học viện Quân y |
19x27 |
1996 |