| 3.553 |
Giáo trình chiến thuật tổ dân quân tự vệ (dùng đào tạo trung cấp ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.554 |
Giáo trình chiến thuật tiểu đội dân quân tự vệ (dùng đào tạo trung cấp ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.555 |
Chuyện về cựu chiến binh Mỹ trở lại Việt Nam |
Trần Thanh Cảng |
14,5 x 20,5 |
2018 |
| 3.556 |
Giáo trình địa hình quân sự; vũ khí hóa học, sinh học và vũ khí công nghệ cao |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.557 |
Giáo trình công sự, ngụy trang, vũ khí tự tạo – tập 2 (dùng đào tạo trung cấp ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.558 |
Giáo trình quản lý nhà nước, hành chính ở xã, phường, thị trấn (dùng đào tạo trung cấp ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.559 |
Giáo trình diễn tập tổng hợp cuối khóa (dùng đào tạo trung cấp ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.560 |
Huấn luyện dân quân tự vệ biển – tập 1 |
Quân đội nhân dân Việt Nam - Bộ tổng Tham mưu |
14,5 x 20,5 |
2018 |
| 3.561 |
Giáo trình phương pháp huấn luyện kỹ thuật chiến đấu dân quân tự vệ (dùng đào tạo trung cấp ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.562 |
Kỹ thuật chiến đấu dân quân tự vệ – Tập 1 |
Quân đội nhân dân Việt Nam - Bộ tổng Tham mưu |
14,5 x 20,5 |
2018 |
| 3.563 |
Diễn tập chiến đấu phòng thủ xã, phường, thị trấn; phòng thủ dân sự |
Quân đội nhân dân Việt Nam - Bộ tổng Tham mưu |
14,5 x 20,5 |
2018 |
| 3.564 |
Huấn luyện dân quân tự vệ pháo binh – tập 2 |
Quân đội nhân dân Việt Nam - Bộ tổng Tham mưu |
14,5 x 20,5 |
2018 |
| 3.565 |
Nguyễn Chí Thanh – Những góc nhìn từ hậu thế |
Bùi Chí Trung và nhóm tác giả |
15 x 22 |
2018 |
| 3.566 |
Giáo trình quân sự, ngụy trang, vũ khí tự tạo tập 1 (dùng đào tạo trung cấp ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.567 |
Giáo trình xây dựng xã phường, thị trấn trong khu vực phòng thủ (dùng đào tạo trung cấp ngành quân sự cơ sở ) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.568 |
Giáo trình kỹ thuật lựu đạn, mìn, thuốc nổ (dùng đào tạo trung cấp ngành quân sự cở sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.569 |
Giáo trình chức năng nhiệm vụ, mối quan hệ công tác của ban chỉ huy quân sự; chức trách, nhiệm vụ, mối quan hệ công tác của chỉ huy trưởng ban chỉ huy quân sự xã, phường, thị trấn (dùng đào tạo t |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.570 |
Giáo trình nội dung, tổ chức, phương pháp làm tham mưu giúp cấp ủy, chính quyền về công tác quốc phòng, quân sự địa phương ở xã, phường, thị trấn (dùng đào tạo trung cấp ngành quân sự cơ sở |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.571 |
Giáo trình thể thao quân sự (dùng đào tạo trung cấp ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.572 |
Giáo trình đội ngũ dân quân tự vệ (dùng đào tạo trung cấp ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.573 |
Giáo trình trinh sát, kỹ thuật đánh gần (dùng đào tạo trung cấp ngành quân sự cơ sở ) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.574 |
Giáo trình tâm lý học xã hội; kỹ năng trong hoạt động lãnh đạo, quản lý ở xã phường, thị trấn (dùng cho đào tạo trung cấp ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.575 |
Giáo trình công tác đảng, công tác chính trị; công tác mặt trận Tổ quốc và đoàn thể ở xã, phường, thị trấn – tập 2 (dùng đào tạo trung cấp ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |
| 3.576 |
Giáo trình công tác đảng, công tác chính trị; công tác mặt trận Tổ quốc và đoàn thể ở xã, phường, thị trấn – tập 1 (dùng đào tạo trung cấp ngành quân sự cơ sở) |
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
2018 |