Kho sách
18.166 đầu sách
| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 3.049 | Tổng kết công tác đảng, công tác chính trị của các đơn vị Quân đoàn 2 trong một số trận chiến đấu, chiến dịch tiêu biểu, thời kỳ kháng chiến chống Mỹ, cứu nước – Tập 1 | Quân đội nhân dân Việt Nam - Đảng ủy, Bộ Tư lệnh Quân đoàn 2 | 14,5 x 20,5 | 2019 |
| 3.050 | Quân đoàn 2 những trận đánh điển hình trong chiến tranh giải phóng – Tập XII | Bộ Tư lệnh quân đoàn 2 | 14,5 x 20,5 | 2019 |
| 3.051 | Lý luận, thực tiễn công tác tư tưởng trong quân đội (Dùng cho đào tạo cán bộ quân sự cấp phân đội Campuchia) | Quân đội nhân dân Việt Nam - Tổng cục Chính trị | 14,5 x 20,5 | 2019 |
| 3.052 | Vẫn là binh nhất | Trần Văn Tuấn | 14,5 x 20,5 | 2019 |
| 3.053 | Chuyện non ngàn kỳ thú | Trần Hữu Tòng | 14,5 x 20,5 | 2019 |
| 3.054 | Lý luận, thực tiễn xây dựng Đảng cộng sản cầm quyền (Dùng cho đào tạo cán bộ quân sự cấp phân đội Campuchia) | Quân đội nhân dân Việt Nam - Tổng cục Chính trị | 14,5 x 20,5 | 2019 |
| 3.055 | Công tác chính trị trong các nhiệm vụ chủ yếu của quân đội (Dùng cho đào tạo cán bộ quân sự cấp phân đội Campuchia) | Quân đội nhân dân Việt Nam - Tổng cục Chính trị | 14,5 x 20,5 | 2019 |
| 3.056 | Tài liệu bồi dưỡng nghiệp vụ công tác tuyên huấn trong quân đội (Dùng bồi dưỡng nghiệp vụ cán bộ quân sự Campuchia) | Quân đội nhân dân Việt Nam - Tổng cục Chính trị | 14,5 x 20,5 | 2019 |
| 3.057 | Tài liệu bồi dưỡng nghiệp vụ công tác dân vận, tuyên truyền đặc biệt trong quân đội (Dùng cho bồi dưỡng nghiệp vụ cán bộ quân sự Campuchia ) | Quân đội nhân dân Việt Nam - Tổng cục Chính trị | 14,5 x 20,5 | 2019 |
| 3.058 | Nhà máy Z133 Biên niên sự kiện (1969 – 2019) | Tổng cục Kỹ thuật - Nhà máy Z133 | 14,5 x 20,5 | 2019 |
| 3.059 | Lịch sử 30 năm kháng chiến của quân và dân huyện Cái Nước anh hùng (1945 – 1975) | Bộ chỉ huy quân sự tỉnh Cà Mau - Đảng ủy - Ban chỉ huy quân sự huyện Cái nước | 14,5 x 20,5 | 2019 |
| 3.060 | Lịch sử Đảng bộ Binh đoàn 16 (1999 – 2019) | Đảng bộ Quân đội - Đảng bộ Binh đoàn 16 | 16 x 24 | 2019 |
| 3.061 | Lịch sử Binh đoàn 16 (1998 – 2018) | Bộ Quốc phòng - Binh đoàn 16 | 16 x 24 | 2019 |
| 3.062 | Tôi bước vui theo với dòng người | Phạm Thanh Tâm | 19 x 27 | 2019 |
| 3.063 | Giáo trình Công nghệ chế tạo các chi tiết điển hình vũ khí | Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật quân sự | 19 x 27 | 2019 |
| 3.064 | Giáo trình Vẽ kỹ thuật cơ khí – Tập 2 | Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật quân sự | 19 x 27 | 2019 |
| 3.065 | Giáo trình Vẽ kỹ thuật cơ khí – Tập 1 | Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật quân sự | 19 x 27 | 2019 |
| 3.066 | Tuyển tập các bài tập quang học ứng dụng – Tập 2 | Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật quân sự | 19 x 27 | 2019 |
| 3.067 | Tuyển tập các bài tập quang học ứng dụng – Tập 1 | Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật quân sự | 19 x 27 | 2019 |
| 3.068 | Thí nghiệm vật liệu sử dụng trên xe quân sự | Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật quân sự | 19 x 27 | 2019 |
| 3.069 | B1 speaking test supplementary book for postgraduate students | Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật quân sự | 19 x 27 | 2019 |
| 3.070 | Cơ sở lý thuyết tính toán thiết kế cơ cấu khóa nòng | Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật quân sự | 19 x 27 | 2019 |
| 3.071 | Giáo trình Quản lý dự an đầu tư xây dựng | Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật quân sự | 19 x 27 | 2019 |
| 3.072 | Giáo trình Bài tập hình học họa hình | Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật quân sự | 19 x 27 | 2019 |