Sách văn học, nghệ thuật, văn hóa phẩm
3.512 đầu sách
| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 889 | Nắng gió quê người | Nhiều tác giả | 13 x 19 | 2014 |
| 890 | Tri ân | Vũ Văn Thoan | 14,5 x 20,5 | 2014 |
| 891 | Nghĩa tình | Vũ Văn Thoan | 14,5 x 20,5 | 2014 |
| 892 | Cuộc đời và nhân chứng | Nguyễn Đăng Cẩn | 14,5 x 20,5 | 2014 |
| 893 | Ký ức người lính | Hồ Duy Thiện | 14,5 x 20,5 | 2014 |
| 894 | Rừng biên cương hoa nở (tập 1) | Nhiều tác giả | 14,5 x 20,5 | 2014 |
| 895 | Và đàn bà | Bùi Thanh Minh | 13 x 19 | 2014 |
| 896 | Hậu phương | Nguyễn Xuân Tường | 13 x 19 | 2014 |
| 897 | Cùng lính trẻ đọc thơ | Vương Trọng | 13 x 19 | 2014 |
| 898 | Dưới cỏ là mìn | Nguyễn Thế Hùng | 13 x 19 | 2014 |
| 899 | Nhật ký chiến sĩ Tiểu đoàn Phòng không | Tạ Chu | 14,5 x 20,5 | 2014 |
| 900 | Nhật ký đi B | Triệu Bôn | 13 x 19 | 2014 |
| 901 | Quanh vầng thơ cổ tích | Văn Thùy | 13 x 19 | 2014 |
| 902 | Ký ức miền quê | Vũ Thị Huyền Trang | 2014 | |
| 903 | Tự khúc quê hương | 2014 | ||
| 904 | Mặt trận bầu trời | Vũ Thành | 14,5 x 20,5 | 2014 |
| 905 | Thì thầm biển | Quang Truyền | 13 x 19 | 2014 |
| 906 | Mũi Lao Thép | Nguyễn Khắc Nguyệt | 14,5 x 20,5 | 2014 |
| 907 | Trăng quê | Nguyễn Hàn Dụng | 13 x 19 | 2014 |
| 908 | Sông trăng | Nguyễn Đức Thiện | 13 x 19 | 2014 |
| 909 | Văn học trẻ học trẻ – tập 1 | Nhiều tác giả | 14,5 x 20,5 | 2014 |
| 910 | Văn học trẻ học trẻ – tập 2 | Nhiều tác giả | 14,5 x 20,5 | 2014 |
| 911 | Bão nổi từ phía Nam sông Hương | Nguyễn Quang Trúc | 13 x 19 | 2014 |
| 912 | Chuyện tình người lính biển | Nhiều tác giả | 2014 |