| 4.105 |
– Anh hùng lực lượng vũ trang nhân dân. Tập 1 |
Cục Chính sách |
13x19 |
1996 |
| 4.106 |
– Từ Điện Biên Phủ đến Dinh Độc Lập |
|
13x19 |
1996 |
| 4.107 |
– Lịch sử Quân y Quân đội nhân dân Việt Nam. Tập 2 |
Tổng cục Hậu cần |
19x27 |
1996 |
| 4.108 |
– 20 năm Sư đoàn không quân 372 |
Quân chủng Phòng không |
13x19 |
1996 |
| 4.109 |
– Biên niên sự kiện lịch sử ngành kỹ thuật công binh (1945 -1995) |
Bộ Tư lệnh Công binh |
13x19 |
1996 |
| 4.110 |
– Thủy Nguyên 50 năm kháng chiến xây dựng và bảo vệ Tổ quốc |
Bộ chỉ huy quân sự Thủy Nguyên |
13x19 |
1996 |
| 4.111 |
– Lịch sử pháo binh Quân đội nhân dân Việt Nam (1945 -1975) |
Bộ Tư lệnh Pháo binh |
13x19 |
1991 |
| 4.112 |
– Sư đoàn 324 |
Sư đoàn 324 |
13x19 |
1992 |
| 4.113 |
– Hà Nội – Điện Biên Phủ trên không |
Trần Nhẫn |
13x19 |
1993 |
| 4.114 |
– Hải Phòng – hai lần chống phong tỏa |
Nguyễn Quốc Dũng |
13x19 |
1994 |
| 4.115 |
– Ở chiến trường Long An |
Huỳnh Công Thân |
13x19 |
1994 |
| 4.116 |
– Những trận đánh điển hình trên địa bàn châu thổ sông Hồng |
Bộ Tư lệnh Quân khu 3 |
13x19 |
1995 |
| 4.117 |
– Những năm tháng quyết định |
Hoàng Văn thái |
13x19 |
1995 |
| 4.118 |
– Việt Nam giải phóng quân nhớ lại bước khởi đầu |
|
14,5x20,5 |
1995 |
| 4.119 |
– 40 năm không quân nhân dân Việt Nam |
Quân chủng Không quân |
13x19 |
1995 |
| 4.120 |
– Trung đoàn 18 Lê Trực |
Sư đoàn 304 |
13x19 |
1995 |
| 4.121 |
– Chiến tranh nhân dân địa phương trong kháng chiến chống Mỹ cứu nước |
Bộ Quốc phòng |
15x22 |
1996 |
| 4.122 |
– Anh hùng lực lượng vũ trang nhân dân. Tập 1 |
Cục Chính sách |
13x19 |
1996 |
| 4.123 |
– 50 năm lực lượng vũ trang Quân khu 7 |
Bộ Tư lệnh Quân khu 7 |
13x19 |
1996 |
| 4.124 |
– Lịch sử Quân y Quân đội nhân dân Việt Nam. Tập 3 |
Tổng cục Hậu cần |
19x27 |
1996 |
| 4.125 |
– Lịch sử Trung đoàn tên lửa 275 |
Quân chủng Phòng không |
13x19 |
1996 |
| 4.126 |
– Lịch sử Lữ đoàn công binh 249 |
Bộ Tư lệnh Công binh |
13x19 |
1996 |
| 4.127 |
– Quảng Ninh lịch sử kháng chiến chống Mỹ cứu nước (1954 – 1975) |
Bộ chỉ huy quân sự Quảng Ninh |
13x19 |
1996 |
| 4.128 |
– Lịch sử Quân chủng Phòng không. Tập 1 |
Bộ Tư lệnh Phòng không |
13x19 |
1991 |