| 4.057 |
– Lịch sử Trung đoàn tên lửa 275 |
Quân chủng Phòng không |
13x19 |
1996 |
| 4.058 |
– Lịch sử Lữ đoàn công binh 249 |
Bộ Tư lệnh Công binh |
13x19 |
1996 |
| 4.059 |
– Quảng Ninh lịch sử kháng chiến chống Mỹ cứu nước (1954 – 1975) |
Bộ chỉ huy quân sự Quảng Ninh |
13x19 |
1996 |
| 4.060 |
– Lịch sử Quân chủng Phòng không. Tập 1 |
Bộ Tư lệnh Phòng không |
13x19 |
1991 |
| 4.061 |
– Lịch sử Nhà máy in Quân đội |
|
13x19 |
1992 |
| 4.062 |
– Lịch sử tham mưu hậu cần 1950 – 1975 |
Tổng cục Hậu cần |
13x19 |
1993 |
| 4.063 |
– Từ Đông Quan đến Điện Biên |
Lê Trọng tấn |
13x19 |
1994 |
| 4.064 |
– Hà Tây – lịch sử kháng chiến chống Mỹ (1954 – 1975) |
Thường vụ Đảng ủy - Bộ chỉ huy quân sự Hà Tây |
13x19 |
1994 |
| 4.065 |
– Quân khu 2 – Một số trận đánh tiêu biểu. Tập 2 |
Bộ Tư lệnh Quân khu 2 |
13x19 |
1995 |
| 4.066 |
– Chiến trường mới |
Nguyễn Hữu An |
13x19 |
1995 |
| 4.067 |
– Bà mẹ Việt Nam anh hùng |
|
13x19 |
1995 |
| 4.068 |
– Lịch sử Sư đoàn phòng không 363 |
Quân chủng Không quân |
13x19 |
1995 |
| 4.069 |
– Trung đoàn 95 Thiện Thuật |
Sư đoàn 304 |
13x19 |
1995 |
| 4.070 |
– Lịch sử nghệ thuật sử dụng tăng thiết giáp trong chiến dịch |
Viện Lịch sử Quân sự |
13x19 |
1996 |
| 4.071 |
– Anh hùng lực lượng vũ trang nhân dân. Tập 1 |
Cục Chính sách |
13x19 |
1996 |
| 4.072 |
– Hình ảnh lực lượng vũ trang Quân khu 7 (Tư liệu ảnh) |
Bộ Tư lệnh Quân khu 7 |
20x30 |
1996 |
| 4.073 |
– Lịch sử Ngành Kỹ thuật Quân đội nhân dân Việt Nam. Tập 1 |
Tổng cục Kỹ thuật |
13x19 |
1996 |
| 4.074 |
– Lịch sử Trung đoàn tên lửa 274 |
Quân chủng phòng không |
13x19 |
1996 |
| 4.075 |
– Biên niên sự kiện lịch sử pháo binh Quân đội nhân dân Việt Nam |
Bộ Tư lệnh Pháo binh |
13x19 |
1996 |
| 4.076 |
– Lịch sử Trung đoàn 24 Trần Hưng Đạo |
Trung đoàn 24 |
13x19 |
1996 |
| 4.077 |
– 30 năm Trường Sĩ quan Lục quân 2 (1961 – 1991) |
Trường Sĩ quan Lục quân 2 |
13x19 |
1991 |
| 4.078 |
– Lịch sử tài chính Quân đội nhân dân Việt Nam. Tập 2 |
Cục Tài chính |
13x19 |
1992 |
| 4.079 |
– Lịch sử Quân chủng Phòng không. Tập 2 |
Quân chủng Phòng không |
13x19 |
1993 |
| 4.080 |
– Lịch sử cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp 1945 – 1954. Tập 1 |
Viện Lịch sử Quân sự |
13x19 |
1994 |