Sách khoa học và kĩ thuật quân sự
458 đầu sách
| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 169 | Pháo tự hành CY-122mm | Binh chủng Pháo binh | 13x19 | 2008 |
| 170 | Bảng bố trí hành động trên tàu TT 200 – cảnh sát biển | Quân chủng Hải quân | 27x19 | 2008 |
| 171 | Xe sửa chữa tổng hợp khí tài tên lửa chống tăng B72 | Binh chủng Pháo binh | 13x19 | 2008 |
| 172 | Bảng bố trí hành động trên tàu TT 120 – cảnh sát biển | Quân chủng Hải quân | 27x19 | 2008 |
| 173 | Điện đài P173M trên pháo tự hành và xe đặc chủng | Binh chủng Pháo binh | 13x19 | 2008 |
| 174 | Hệ thống thiết bị nổ hệ thống động lực tên lửa | Quân chủng Hải quân | 13x19 | 2008 |
| 175 | Tên lửa điều khiển hàng không – Quyển 1 – Tên lửa không đối không | Quân chủng Phòng không - Không quân | 13x19 | 2008 |
| 176 | Trang thiết bị ngành nhiên liệu và nghành thiết bị mặt đất của trạm tên lửa P – 15U | Quân chủng Hải quân | 13x19 | 2008 |
| 177 | Tên lửa điều khiển hàng không – Quyển 2 – Tên lửa không đối đất | Quân chủng Phòng không - Không quân | 13x19 | 2008 |
| 178 | Hệ thống điều khiển phóng ngư lôi 53 – BA, CЗT – 53M | Quân chủng Hải quân | 13x19 | 2008 |
| 179 | Tên lửa điều khiển hàng không – Quyển 3 – Tên lửa không đối biển | Quân chủng Phòng không - Không quân | 13x19 | 2008 |
| 180 | Thuyết minh kỹ thuật bệ phóng tự hành bộ khí tài Rubets – E ΠΡЗ TO – 1 | Quân chủng Hải quân | 13x19 | 2008 |
| 181 | Xe thông tin chỉ huy XD-D9B1 | Binh chủng Pháo binh | 13x19 | 2008 |
| 182 | Bảng thủy triều năm 2007 – Tập 2 | Bộ Tư lệnh Hải quân | 27x19 | 2007 |
| 183 | Bảng thủy triều năm 2007 – Tập 1 | Bộ Tư lệnh Hải quân | 27x19 | 2007 |
| 184 | Bảng thủy triều vùng biển đảo Trường Sa, Cam Ranh năm 2007 | Bộ Tư lệnh Hải quân | 27x19 | 2007 |
| 185 | Xe thả khói TĐA – M | Bộ Tổng Tham mưu (Binh chủng Hoá học) | 13x19 | 2005 |
| 186 | Máy phát hiện tác nhân sinh học tự động ASP | Bộ Tổng Tham mưu (Binh chủng Hoá học) | 13x19 | 2005 |
| 187 | Hòm hóa nghiệm dã chiến HN – 01 | Bộ Tổng Tham mưu (Binh chủng Hoá học) | 13x19 | 2005 |
| 188 | Hòm hoá nghiệm dã chiến PKhL – 54 | Bộ Tổng Tham mưu (Binh chủng Hoá học) | 13x19 | 2005 |
| 189 | Thiết bị tính toán phóng xạ, hoá học | Bộ Tổng Tham mưu (Binh chủng Hoá học) | 13x19 | 2005 |
| 190 | Xe sửa chữa trang bị khí tài hóa học PRKhM – 1M | Bộ Tổng Tham mưu (Binh chủng Hoá học) | 13x19 | 2005 |
| 191 | Cấu tạo và sử dụng xe BTR-152B1 (GP-152B1) | Binh chủng Tăng thiết giáp | 19x27 | 2006 |
| 192 | Xe tắm – tiệt trùng ĐĐA – 66 | Bộ Tổng Tham mưu (Binh chủng Hoá học) | 13x19 | 2005 |