| 1.969 |
Biện pháp kỹ thuật bảo quản hàng quân nhu |
Cục Quân nhu |
13x19 |
2001 |
| 1.970 |
Bắn mục tiêu bay thấp bằng súng bộ binh |
Quân chủng phòng không không quân |
13x19 |
2001 |
| 1.971 |
Giáo trình tiểu đội bộ binh cơ giới phòng ngự |
Trường sĩ quan lục quân 1 |
20x28,5 |
2001 |
| 1.972 |
Bài giảng bệnh học nội khoa (Sau đại học) (Tập 2) |
Học Viện quân y |
19x276 |
2001 |
| 1.973 |
Giáo trình giáo dục quốc phòng (Tập 2) |
Bộ Quốc phòng |
14,5x20,5 |
2001 |
| 1.974 |
Chế độ công tác quân nhu |
Cục Quân nhu |
13x19 |
2001 |
| 1.975 |
Giáo trình kỹ thuật trinh sát đặc nhiệm |
Trường sĩ quan lục quân 1 |
20x28,5 |
2001 |
| 1.976 |
Giáo trình hoả khí đi cùng. Tập III: Kỹ thuật và công tác chiến đấu súng máy phòng không 12,7mm |
Trường sĩ quan lục quân 2 |
19x27 |
2001 |
| 1.977 |
Giải phẫu học (Tập 3) |
Học Viện quân y |
19x27 |
2001 |
| 1.978 |
Sách dạy bắn mục tiêu mặt nước và ven bờ bằng súng bộ binh |
Cục Quân huấn |
13x19 |
2001 |
| 1.979 |
Tài liệu hướng dẫn kỹ thuật nông – lâm – ngư nghiệp |
Cục Quân nhu |
13x19 |
2001 |
| 1.980 |
Giáo trình chiến thuật quân đội trinh sát đặc nhiệm |
Trường sĩ quan lục quân 1 |
20x28,5 |
2001 |
| 1.981 |
Giáo trình hoả khí đi cùng. Tập IV: Chiến thuật pháo ĐKZ |
Trường sĩ quan lục quân 2 |
19x27 |
2001 |
| 1.982 |
Giáo trình bệnh học ngoại khoa |
Học Viện quân y |
19x27 |
2001 |
| 1.983 |
Giáo trình đại cương phương pháp luận nghiên cứu khoa học trong quân đội |
Cục Nhà trường |
14,5x20,5 |
2001 |
| 1.984 |
Bài giảng quân khí viên.-Súng pháo khí tài (Tập 1) |
Cục Quân khí |
19x27 |
2001 |
| 1.985 |
Giáo trình kỹ thuật đánh bắt địch và trinh sát đặc nhiệm |
Trường sĩ quan lục quân 1 |
20x28,5 |
2001 |
| 1.986 |
Giáo trình chiến thuật. Tập I: Cá nhân, tổ bộ binh trong chiến đấu |
Trường sĩ quan lục quân 2 |
19x27 |
2001 |
| 1.987 |
Kỹ thuật ký sinh trùng y học |
Học Viện quân y |
19x27 |
2001 |
| 1.988 |
Đại cương giáo dục môi trường |
Cục Nhà trường |
19x27 |
2001 |
| 1.989 |
Bài giảng quân khí viên.-Đạn dược – nghiệp vụ (Tập 2) |
Cục Quân khí |
19x27 |
2001 |
| 1.990 |
Giáo trình chiến thuật từng người tổ trinh sát đặc nhiệm |
Trường sĩ quan lục quân 1 |
20x28,5 |
2001 |
| 1.991 |
Giáo trình chiến thuật. Tập II: Tiểu đội bộ binh trong chiến đấu |
Trường sĩ quan lục quân 2 |
19x27 |
2001 |
| 1.992 |
Giáo trình thực hành vi sinh vật y học |
Học Viện quân y |
19x27 |
2001 |