| 1.657 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn Kỹ thuật Bộ binh – Tập 2 |
Bộ Quốc phòng |
14,5x20,5 |
2005 |
| 1.658 |
Giáo trình giáo dục quốc phòng – Dùng bồi dưỡng kiến thức quốc phòng an ninh cho cán bộ chủ chốt thôn, bản và đảng viên (Đối tượng 4, 5) |
Bộ Quốc phòng |
14,5x20,5 |
2005 |
| 1.659 |
Cơ học đá và tương tác hệ kết cấu công trình ngầm môi trường đất đá |
Học viện Kỹ thuật quân sự |
19x27 |
2006 |
| 1.660 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Chiến thuật bộ binh – Tập 1 |
Bộ Quốc phòng |
14,5x20,5 |
2005 |
| 1.661 |
Giáo trình nghiệp vụ xăng dầu |
Học viện Hậu Cần |
20x30 |
2005 |
| 1.662 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn Quân sự chung |
Bộ Quốc phòng |
14,5x20,5 |
2005 |
| 1.663 |
Ăn mòn kim loại và chống ăn mòn kim loại |
Trung tâm Khoa học Kỹ thuật - Công nghệ Quân sự |
19x27 |
2006 |
| 1.664 |
Thực tập hóa sinh |
Học viện Quân y |
19x27 |
2006 |
| 1.665 |
Giáo trình lái xe tăng thiết giáp |
Binh chủng Tăng Thiết giáp |
13x19 |
2005 |
| 1.666 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Chiến thuật bộ binh – Tập 2 |
Bộ Quốc phòng |
14,5x20,5 |
2005 |
| 1.667 |
Giáo trình Công tác huấn luyện hậu cần của trung đoàn, sư đoàn bộ binh |
Học viện Hậu Cần |
20x30 |
2005 |
| 1.668 |
Giáo trình X quang |
Học viện Quân y |
19x27 |
2005 |
| 1.669 |
Giáo khoa ứng dụng chiến đấu máy bay MIG-21BIS |
Quân chủng Phòng không-Không quân |
13x19 |
2006 |
| 1.670 |
Giáo trình bắn pháo, súng trên xe tăng và pháo tự hành |
Binh chủng Tăng Thiết giáp |
13x19 |
2005 |
| 1.671 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Kỹ thuật bộ binh – Tập 1 |
Bộ Quốc phòng |
14,5x20,5 |
2005 |
| 1.672 |
Giáo trình công tác quân nhu thường xuyên – Tập 2 |
Học viện Hậu Cần |
20x30 |
2005 |
| 1.673 |
Những bài toán giải tích chọn lọc |
Học viện Kỹ thuật quân sự |
19x27 |
2005 |
| 1.674 |
Hướng dẫn phi công sử dụng máy bay Su-22M |
Quân chủng Phòng không-Không quân |
19x27 |
2006 |
| 1.675 |
Giáo trình chiến lược bảo vệ Tổ quốc trong thời kỳ mới |
Học viện Quốc phòng |
14,5x20,5 |
2005 |
| 1.676 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Quân sự địa phương – Tập 1 |
Bộ Quốc phòng |
14,5x20,5 |
2005 |
| 1.677 |
Giáo trình bảo đảm xăng dầu thường xuyên – Tập 2 |
Học viện Hậu Cần |
14,5x20,5 |
2005 |
| 1.678 |
Tính chất thuốc phóng và nhiên liệu tên lửa |
Học viện Kỹ thuật quân sự |
19x27 |
2005 |
| 1.679 |
Hướng dẫn phi công sử dụng máy bay Su-22M4 |
Quân chủng Phòng không-Không quân |
19x27 |
2006 |
| 1.680 |
Nội khoa cơ sở – Tập 2 |
Học viện Quân y |
19x27 |
2005 |