| 1.585 |
Chương trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn (Hệ trung cấp quân sự cơ sở đào tạo 14 tháng) |
Bộ Quốc phòng (Cục Dân quân tự vệ) |
14,5x20,5 |
2007 |
| 1.586 |
Giáo trình Ngôn ngữ và soạn thảo văn bản quản lý Nhà nước |
Học viện Hậu cần |
14,5x20,5 |
2006 |
| 1.587 |
Giáo trình công tác vận tải sư đoàn bộ binh chiến đấu |
Học viện Hậu cần |
14,5x20,5 |
2006 |
| 1.588 |
Giáo trình Tổ chức chỉ huy bảo vệ biên giới |
Học viện Biên phòng - Bộ Tư lệnh Bộ đội Biên phòng |
21x29 |
2006 |
| 1.589 |
Giáo trình tiếng Nga chuyên ngành |
Học viện Hậu cần |
14,5x20,5 |
2006 |
| 1.590 |
Hóa dược |
Trường Trung học Quân y I - Học viện Quân y |
19x27 |
2007 |
| 1.591 |
Y học cổ truyền (Giáo trình giảng dạy trung học y học) |
Học viện Quân y |
19x27 |
2007 |
| 1.592 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Chiến thuật bộ binh dân quân tự vệ – Tập 2 (Dùng cho đào tạo trung cấp QS cơ sở 9 tháng) |
Bộ Quốc phòng (Cục Dân quân tự vệ) |
14,5x20,5 |
2007 |
| 1.593 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Triết học Mác-Lênin (Dùng cho đào tạo trung cấp QS cơ sở 14 tháng) |
Bộ Quốc phòng (Cục Dân quân tự vệ) |
14,5x20,5 |
2007 |
| 1.594 |
Bảo đảm hậu cần tiểu đoàn bộ binh hành quân |
Học viện Hậu cần |
13x19 |
2007 |
| 1.595 |
Giáo trình giáo dục quốc phòng (Dùng cho bồi dưỡng kiến thức quốc phòng – an ninh đối tượng 1) – Tập 3 – Cuốn 2 |
Bộ Quốc phòng (Cục Dân quân tự vệ) |
14,5x20,5 |
2007 |
| 1.596 |
Chương trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn (Hệ trung cấp quân sự cơ sở đào tạo 9 tháng) |
Bộ Quốc phòng (Cục Dân quân tự vệ) |
14,5x20,5 |
2007 |
| 1.597 |
Giáo trình Nghiệp vụ quân lương |
Học viện Hậu cần |
14,5x20,5 |
2006 |
| 1.598 |
Giáo trình chỉ huy – tham mưu ở tiểu đoàn vận tải |
Học viện Hậu cần |
14,5x20,5 |
2006 |
| 1.599 |
Giáo trình một số vấn đề cơ bản về dân tộc, tôn giáo và chính sách dân tộc, tôn giáo của Đảng và Nhà nước ta |
Học viện Biên phòng - Bộ Tư lệnh Bộ đội Biên phòng |
21x29 |
2006 |
| 1.600 |
Giáo trình phương tiện kỹ thuật xăng dầu – Tập 1 |
Học viện Hậu cần |
14,5x20,5 |
2006 |
| 1.601 |
Giáo trình huấn luyện chó giám biệt nguồn hơi người |
Trường 24 - Bộ Tư lệnh Bộ đội Biên phòng |
13x19 |
2007 |
| 1.602 |
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam – Tập 1 |
Tổng cục Chính trị |
13x19 |
2007 |
| 1.603 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Chiến thuật bộ binh dân quân tự vệ – Tập 3 (Dùng cho đào tạo trung cấp QS cơ sở 9 tháng) |
Bộ Quốc phòng (Cục Dân quân tự vệ) |
14,5x20,5 |
2007 |
| 1.604 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Công tác dân vận (Dùng cho đào tạo trung cấp QS cơ sở 14 tháng) |
Bộ Quốc phòng (Cục Dân quân tự vệ) |
14,5x20,5 |
2007 |
| 1.605 |
Bảo đảm hậu cần tiểu đoàn pháo phòng không trong chiến đấu |
Học viện Hậu cần |
13x19 |
2007 |
| 1.606 |
Chương trình, danh mục giáo trình bồi dưỡng kiến thức quốc phòng – an ninh cho cán bộ, công chức và đảng viên |
Bộ Quốc phòng (Cục Dân quân tự vệ) |
14,5x20,5 |
2007 |
| 1.607 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Quốc phòng – Quân sự địa phương – Tập 1 (Dùng cho đào tạo trung cấp QS cơ sở 9 tháng) |
Bộ Quốc phòng (Cục Dân quân tự vệ) |
14,5x20,5 |
2007 |
| 1.608 |
Giáo trình Lý thuyết và kết cấu ôtô – Tập 1 (Lý thuyết ô tô) |
Học viện Hậu cần |
14,5x20,5 |
2006 |