Sách giáo khoa, giáo trình và tài liệu giảng dạy trong quân đội
2.255 đầu sách
| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 1.225 | Cấu tạo ô tô – tập 1 | Học viện Kỹ thuật quân sự | 19 x 27 | 2012 |
| 1.226 | Bảo đảm kỹ thuật xe – máy trong chiến đấu | Học viện Kỹ thuật quân sự | 19 x 27 | 2012 |
| 1.227 | Điều khiển một số truyền động điện | Học viện Kỹ thuật quân sự | 19 x 27 | 2012 |
| 1.228 | Giáo trình Giáo dục chính trị | Tổng cục Chính trị | 19 x 27 | 2012 |
| 1.229 | Giáo trình Giáo dục lý luận chính trị – tập 1 | Tổng cục Chính trị | 19 x 27 | 2012 |
| 1.230 | Giáo trình Giáo dục lý luận chính trị – tập 2 | Tổng cục Chính trị | 19 x 27 | 2012 |
| 1.231 | Tin học ứng dụng | Học viện Quân y | 19 x 27 | 2012 |
| 1.232 | Giáo trình Tâm lý học sư phạm quân sự | Tổng cục Chính trị | 19 x 27 | 2012 |
| 1.233 | Giáo trình Thanh tra quốc phòng | Tổng cục Chính trị | 19 x 27 | 2012 |
| 1.234 | Giáo trình Lý luận giáo dục huấn luyện quân nhân | Tổng cục Chính trị | 19 x 27 | 2012 |
| 1.235 | Giáo trình Đạo đức học Mác – Lênin | Tổng cục Chính trị | 19 x 27 | 2012 |
| 1.236 | Giáo trình Xã hội học đại cương | Tổng cục Chính trị | 19 x 27 | 2012 |
| 1.237 | Giáo trình Tâm lý học quân sự | Tổng cục Chính trị | 19 x 27 | 2012 |
| 1.238 | Tiếng Nga chuyên ngành tàu ngầm | Học viện Kỹ thuật quân sự | 19 x 27 | 2011 |
| 1.239 | Một số loại động cơ tên lửa nhiên liệu lỏng | Học viện Kỹ thuật quân sự | 19 x 27 | 2011 |
| 1.240 | Xe mát vượt sông | Học viện Kỹ thuật quân sự | 19 x 27 | 2011 |
| 1.241 | Mô phỏng các hệ điện cơ | Học viện Kỹ thuật quân sự | 19 x 27 | 2011 |
| 1.242 | Giáo trình lịch sử giáo dục thế giới và Việt Nam | Tổng cục Chính trị | 19 x 27 | 2011 |
| 1.243 | Giáo trình cơ sở tâm lý học quân sự trong hoạt động công tác đảng, công tác chính trị của chính ủy trung, sư đoàn | Tổng cục Chính trị | 19 x 27 | 2011 |
| 1.244 | Giáo trình quản lý Nhà nước | Tổng cục Chính trị | 19 x 27 | 2011 |
| 1.245 | Đào tạo cán bộ chính trị cấp phân đội dân tộc thiểu số ở Trường Sĩ quan chính trị | Trường Sĩ quan Chính trị | 14,5 x 20,5 | 2011 |
| 1.246 | Giải phẫu ứng dụng mạch, thần kinh, khớp chi trên – chi dưới (dùng sau đại học ) | Học viện Quân y - Bộ môn giải phẫu | 19 x 27 | 2011 |
| 1.247 | Quản lý và nghiên cứu điều dưỡng | Học viện Quân y | 19 x 27 | 2011 |
| 1.248 | Kỹ thuật nhiệt | Học viện Kỹ thuật Quân sự - Bộ môn nhiệt thủy khí - khoa cơ khí | 19 x 27 | 2011 |