| 97 |
English for ordnance |
The Ministry of National Defence - The Military logistics Academy |
19 x 27 |
2023 |
| 98 |
English for military finance |
The Ministry of National Defence - The Military logistics Academy |
19 x 27 |
2023 |
| 99 |
Giáo trình sức bền vật liệu 1 (Dùng cho đào tạo sĩ quan hậu cần cấp phân đội trình độ đại học, cấp bằng kỹ sư chuyên ngành doanh trại) |
Bộ Quốc phòng - Học viện hậu cần |
19 x 27 |
2023 |
| 100 |
Giáo trình tính chất thuốc phóng và nhiên liệu tên lửa rắn (Dùng cho đào tạo kỹ sư quân sự chuyên ngành thuốc phóng thuốc nổ) |
Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật quân sự |
19 x 27 |
2023 |
| 101 |
Giáo trình phương pháp phổ trong phân tích cấu trúc các hợp chất (Dùng cho đào tạo kỹ sư ngành công nghệ kỹ thuật hóa học) |
Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật quân sự |
19 x 27 |
2023 |
| 102 |
Giáo trình tiếng anh chuyên ngành công trình giao thông (Dùng cho đào tạo kỹ sư chuyên ngành xây dựng cầu đường, sân bay) |
Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật quân sự |
19 x 27 |
2023 |
| 103 |
Hệ thống đồng bộ đài điều khiển tên lửa C-125M (Dùng cho đào tạo kỹ sư quân sự chuyên ngành tên lửa phòng không) |
Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật quân sự |
19 x 27 |
2023 |
| 104 |
Thí nghiệm thuốc nổ (Dùng cho đào tạo kỹ thuật chuyên ngành thuốc phóng thuốc nổ) |
Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật quân sự |
19 x 27 |
2023 |
| 105 |
Giáo trình lý thuyết biến dạng dẻo kim loại (Dùng cho đào tạo kỹ sư quân sự chuyên ngành công nghệ gia công áp lực và công nghệ chế tạo đạn) |
Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật quân sự |
19 x 27 |
2023 |
| 106 |
Hướng dẫn học tập môn quan hệ quốc tế (Dùng cho đào tạo chỉ huy tham mưu kỹ thuật) |
Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật quân sự |
19 x 27 |
2023 |
| 107 |
Thiết kế vũ khí tự động theo quan điểm hệ II (Dùng cho đào tạo học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành vũ khí) |
Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật quân sự |
19 x 27 |
2023 |
| 108 |
Giáo trình cơ sở tính toán thiết kế bệ phóng và vũ khí chống tăng đánh gần (Dùng cho đào tạo kỹ sư quân sự chuyên ngành vũ khí) |
Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật quân sự |
14,5 x 20,5 |
2023 |
| 109 |
Giáo trình thử nghiệm vũ khí (Dùng cho đào tạo kỹ sư quân sự chuyên ngành vũ khí) |
Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật quân sự |
19 x 27 |
2023 |
| 110 |
Giáo trình tiếng Việt chuyên ngành khí tài quang học (Dùng cho đào tạo kỹ sư quân sự Lào, Campuchia chuyên ngành khí tài quang học) |
Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật quân sự |
19 x 27 |
2023 |
| 111 |
Giáo trình tiếng Việt chuyên ngành công nghệ thông tin (Dùng cho đào tạo kỹ sư quân sự Lào, Campuchia chuyên ngành công nghệ thông tin) |
Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật quân sự |
19 x 27 |
2023 |
| 112 |
Giáo trình tổ chức thi công xe cơ giới quân sự (Dùng cho đào tạo kỹ sư quân sự chuyên ngành xe máy công binh) |
Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật quân sự |
19 x 27 |
2023 |
| 113 |
Giáo trình lý thuyết xe xích quân sự (Dùng cho đào tạo kỹ sư quân sự chuyên ngành tăng thiết giáp và xe quân sự) |
Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật quân sự |
19 x 27 |
2023 |
| 114 |
Thiết kế vi mạch tương tự cơ bản (Dùng cho đào tạo thạc sĩ chuyên ngành kỹ thuật điện tử, kỹ thuật viễn thông) |
Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật quân sự |
19 x 27 |
2023 |
| 115 |
Hệ ống dẫn sóng: Từ quang học rời rạc đến lý thuyết trường lượng tử (Dùng cho đào tạo thạc sĩ chuyên ngành thiết bị quang và quang – điện tử) |
Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật quân sự |
19 x 27 |
2023 |
| 116 |
Giáo trình thi công mặt đường sân bay (Dùng cho đào tạo kỹ sư quân sự chuyên ngành xây dựng sân bay) |
Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật quân sự |
14,5 x 20,5 |
2023 |
| 117 |
Giáo trình mô phỏng các tác dụng đạn dược (Dùng cho đào tạo thạc sĩ ngành cơ kỹ thuật, chuyên ngành đạn dược) |
Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật quân sự |
19 x 27 |
2023 |
| 118 |
Giáo trình các hệ thống đo lường máy tính (Dùng cho đào tạo thạc sĩ ngành kỹ thuật điện tử) |
Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật quân sự |
19 x 27 |
2023 |
| 119 |
Đạn súng ngắn, súng bắn tỉa và súng phóng lựu (Dùng cho đào tạo thạc sĩ ngành cơ kỹ thuật – đạn) |
Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật quân sự |
19 x 27 |
2023 |
| 120 |
Giáo trình luyện nghe tiếng Nga trình độ B1 (Dùng cho học viên cao học) |
Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật quân sự |
19 x 27 |
2023 |