| 649 |
Giáo trình Quản lý dự an đầu tư xây dựng |
Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật quân sự |
19 x 27 |
2019 |
| 650 |
Bài giảng công tác kỹ thuật cho chiến sĩ mới |
Bộ Quốc phòng - Tổng cục Kỹ thuật |
13 x 19 |
2019 |
| 651 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh về công tác chính trị trong quân đội lý luận và vận dụng |
Tiến sĩ Đàm Thế Vinh |
14,5 x 20,5 |
2019 |
| 652 |
Tài liệu bồi dưỡng nghiệp vụ công tác cán bộ trong quân đội (Dùng cho bồi dưỡng nghiệp vụ cán bộ quân sự Campuchia ) |
Quân đội nhân dân Việt Nam - Tổng cục Chính trị |
14,5 x 20,5 |
2019 |
| 653 |
Cơ sở lý thuyết tính toán thiết kế cơ cấu khóa nòng |
Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật quân sự |
19 x 27 |
2019 |
| 654 |
Giáo trình PLC mạng truyền thông công nghiệp (Dùng cho đào tạo kỹ sư chuyên ngành cơ điện tử) |
Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật quân sự |
19 x 27 |
2019 |
| 655 |
Lý luận, thực tiễn xây dựng Đảng cộng sản cầm quyền (Dùng cho đào tạo cán bộ quân sự cao cấp Campuchia) |
Quân đội nhân dân Việt Nam - Tổng cục Chính trị |
14,5 x 20,5 |
2019 |
| 656 |
B1 speaking test supplementary book for postgraduate students |
Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật quân sự |
19 x 27 |
2019 |
| 657 |
Giáo trình phân tích cơ hệ nhiều vật nhờ máy tính (Dùng cho đào tạo kỹ sư chuyên ngành cơ điện tử ) |
Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật quân sự |
19 x 27 |
2019 |
| 658 |
Lý luận, thực tiễn công tác tổ chức trong quân đội (Dùng cho đào tạo cán bộ quân sự cấp phân đội Campuchia) |
Quân đội nhân dân Việt Nam - Tổng cục Chính trị |
14,5 x 20,5 |
2019 |
| 659 |
Thí nghiệm vật liệu sử dụng trên xe quân sự |
Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật quân sự |
19 x 27 |
2019 |
| 660 |
Cơ sở định vị vô tuyến trong tác chiến điện tử |
Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật quân sự |
19 x 27 |
2019 |
| 661 |
Công tác chính trị trong công tác quân sự, quốc phòng địa phương (Dùng cho đào tạo cán bộ quân sự cao cấp Campuchia ) |
Quân đội nhân dân Việt Nam - Tổng cục Chính trị |
14,5 x 20,5 |
2019 |
| 662 |
Tuyển tập các bài tập quang học ứng dụng – Tập 1 |
Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật quân sự |
19 x 27 |
2019 |
| 663 |
Giáo trình thực tập sinh học và di truyền y học (Dùng cho đào tạo trình độ đại học) |
Bộ Quốc phòng - Học viện Quân y |
19 x 27 |
2019 |
| 664 |
Xây dựng quân đội vững mạnh về chính trị (Dùng cho đào tạo cán bộ quân sự cấp phân đội Campuchia) |
Quân đội nhân dân Việt Nam - Tổng cục Chính trị |
14,5 x 20,5 |
2019 |
| 665 |
Tuyển tập các bài tập quang học ứng dụng – Tập 2 |
Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật quân sự |
19 x 27 |
2019 |
| 666 |
Giáo trình điều dưỡng cơ sở (Dùng cho đào tạo trình độ đại học) |
Bộ Quốc phòng - Học viện Quân y |
19 x 27 |
2019 |
| 667 |
Giáo trình Tư tưởng Hồ Chí Minh – Phần chính trị xã hội (Dùng cho đào tạo cán bộ chính trị cấp phân đội, trình độ đại học) |
Quân đội nhân dân Việt Nam - Tổng cục Chính trị |
19 x 27 |
2018 |
| 668 |
Using language games to develop english speaking skill |
Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật quân sự |
19 x 27 |
2018 |
| 669 |
Giáo trình Công tác đảng, công tác chính trị trong công tác quân sự, quốc phòng địa phương (dùng cho đào tạo cán bộ chính trị cấp phân đội ) |
Quân đội nhân dân Việt Nam - Tổng cục Chính trị |
19 x 27 |
2018 |
| 670 |
Giáo trình Tâm lý học quân sự (Đào tạo cán bộ chính trị cấp phân đội bậc đại học ) |
Quân đội nhân dân Việt Nam - Tổng cục Chính trị |
19 x 27 |
2018 |
| 671 |
Vật tư cho khai thác, sửa chữa vũ khí và trang bị kỹ thuật |
Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật quân sự |
19 x 27 |
2018 |
| 672 |
Giáo trình Lịch sử phong trào cộng sản và công nhân quốc tế (dùng cho đào tạo sĩ quan cấp phân đội trình độ đại học) |
Quân đội nhân dân Việt Nam - Tổng cục Chính trị |
19 x 27 |
2018 |