| 2.329 |
Phát triển công nghiệp công nghệ cao ở vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ |
Tiến sĩ Lại Trần Tùng |
14,5 x 20,5 |
2020 |
| 2.330 |
Triết lý trị quốc của nho giáo với việc xây dựng nhà nước pháp quyền Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam hiện nay |
Tiến sĩ Bùi Quốc Hưng - Tiến sĩ Phan Mạnh Toàn |
14,5 x 20,5 |
2020 |
| 2.331 |
Kỷ yếu Đại hội thi đua quyết thắng toàn quân lần thứ X |
Tổng Cục chính trị Quân đội nhân dân Việt Nam |
14,5 x 20,5 |
2020 |
| 2.332 |
Người con đất Quảng kiên trung |
Đại tá, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Lê Hải Lý |
14,5 x 20,5 |
2020 |
| 2.333 |
Trang đời người lính |
Phan Thị Bảo |
13 x 19 |
2020 |
| 2.334 |
Văn hóa giao tiếp, ứng xử của các nước trên thế giới – Tập 1 |
Minh Phương |
14,5 x 20,5 |
2020 |
| 2.335 |
Nàng dâu xứ nghệ |
Đậu Hải Nam |
14,5 x 20,5 |
2020 |
| 2.336 |
Lịch sử Cục Chính trị Quân chủng Phòng không – Không quân (1999-2019) |
Quân chủng Phòng không - Không quân - Cục Chính trị |
14,5 x 20,5 |
2020 |
| 2.337 |
Chất lượng lãnh đạo công tác tư tưởng của Đảng sản Việt Nam hiện nay |
Phó Giáo sư, Tiến sĩ Trần Thị Anh Đào |
14,5 x 20,5 |
2020 |
| 2.338 |
Bảo đảm hậu cần cho quân đội nhân dân Việt nam chiến đấu và chiến thắng |
Bộ Quốc phòng - Tổng cục Hậu cần |
14,5 x 20,5 |
2020 |
| 2.339 |
Kỷ yếu Tiểu đoàn Bộ binh 500 (1982-2019) |
Bộ chỉ huy quân sự tỉnh Long An |
14,5 x 20,5 |
2020 |
| 2.340 |
Thiết kế an-ten dùng trong Rada (dùng cho đào tạo thạc sĩ ngành kỹ thuật ra đa – dẫn đường ) |
Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật Quân sự |
19 x 27 |
2020 |
| 2.341 |
Giáo trình hệ thống điều khiển thích nghi (dùng cho đào tạo cao học chuyên ngành kỹ thuật điều khiển và tự động hóa) |
Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật Quân sự |
19 x 27 |
2020 |
| 2.342 |
Cơ sở thiết kế đạn cối (dùng cho đào tạo chuyên ngành đạn và thiết kế chế tạo đạn) |
Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật Quân sự |
19 x 27 |
2020 |
| 2.343 |
Giáo trình hệ thống tự động thủy khí (dùng đào tạo kỹ sư dân sự và quân sự chuyên ngành kỹ thuật điều khiển và tự động hóa ) |
Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật Quân sự |
19 x 27 |
2020 |
| 2.344 |
Những vấn đề cơ bản của nghệ thuật chiến dịch phòng không trong chiến tranh bảo vệ Tổ quốc |
Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật Quân sự |
19 x 27 |
2020 |
| 2.345 |
Giáo trình tự động hóa thủy khí trong chế tạo máy (dùng cho đào tạo thạc sĩ ngành kỹ thuật cơ khí ) |
Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật Quân sự |
19 x 27 |
2020 |
| 2.346 |
Giáo trình quy hoạch thực nghiệm và xử lý số liệu trong kỹ thuật (dùng cho đào tạo sau đại học chuyên ngành kỹ thuật cơ khí và cơ kỹ thuật) |
Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật Quân sự |
19 x 27 |
2020 |
| 2.347 |
Giáo trình điều khiển thiết bị bay trên cơ sở nhiều nguồn thông tin (dùng cho đào tạo sau đại học ngành kỹ thuật điều khiển và tự động hóa) |
Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật Quân sự |
19 x 27 |
2020 |
| 2.348 |
Hướng dẫn đồ án nền móng công trình xây dựng (dùng cho đào tạo kỹ sư chuyên ngành xây dựng) |
Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật Quân sự |
19 x 27 |
2020 |
| 2.349 |
Phẫu thuật cắt giảm thể tích phổi điều trị phế thũng |
PGS.TS Nguyễn Trường Giang |
14,5 x 20,5 |
2020 |
| 2.350 |
Nghiêng trong bóng chiều |
Ngô Thảo |
14,5 x 20,5 |
2020 |
| 2.351 |
Chỉ định và kỹ thuật đặt cầu nối tạm thời trong xử trí tổn thương mạch máu chi thể |
PGS.TS Nguyễn Trường Giang |
14,5 x 20,5 |
2020 |
| 2.352 |
Dọc đường chiến tận |
Đại tá Lường Văn Khoa |
13,5x20 |
2020 |