| 17.065 |
Bộ đội đổ bộ đường không |
Trần Kỳ - Hoạt Tuấn |
13x19 |
1961 |
| 17.066 |
Truyện anh hùng quân đội. Tập 4 |
|
9x13 |
1961 |
| 17.067 |
Truyện anh hùng quân đội. Tập 3 |
|
9x13 |
1961 |
| 17.068 |
Truyện anh hùng quân đội. Tập 2 |
|
9x13 |
1961 |
| 17.069 |
Truyện anh hùng quân đội. Tập 1 |
|
9x13 |
1961 |
| 17.070 |
Hải quân |
Trần Kỳ - Hoạt Tuấn |
13x19 |
1961 |
| 17.071 |
Xe tăng |
Trần Kỳ - Hoạt Tuấn |
13x19 |
1961 |
| 17.072 |
Vũ khí hóa học và cách đề phòng |
Trần Kỳ - Hoạt Tuấn |
13x19 |
1961 |
| 17.073 |
Súng tự động |
Văn Trường - Ngọc Oanh |
13x19 |
1961 |
| 17.074 |
Vũ khí nguyên tử và cách đề phòng |
Hoài Tuân |
13x19 |
1961 |
| 17.075 |
Máy bay và ngành hàng không |
Nguyễn Trí Thạch |
13x19 |
1961 |
| 17.076 |
Những vấn đề kinh tế trong chiến tranh hiện đại. Tập 2 |
|
13x19 |
1961 |
| 17.077 |
Những vấn đề kinh tế trong chiến tranh hiện đại. Tập 1 |
|
13x19 |
1961 |
| 17.078 |
Nhân tố tinh thần – chính trị trong chiến tranh hiện đại. Tập 4 |
Học viện Quân chính Lê-nin |
13x19 |
1961 |
| 17.079 |
Nhân tố tinh thần – chính trị trong chiến tranh hiện đại. Tập 3 |
Học viện Quân chính Lê-nin |
13x19 |
1961 |
| 17.080 |
Nhân tố tinh thần – chính trị trong chiến tranh hiện đại. Tập 2 |
Học viện Quân chính Lê-nin |
13x19 |
1961 |
| 17.081 |
Nhân tố tinh thần – chính trị trong chiến tranh hiện đại. Tập 1 |
Học viện Quân chính Lê-nin |
13x19 |
1961 |
| 17.082 |
Sự phát triển về chiến thuật của Quân đội Xô Viết trong những năm chiến tranh giữ nước vĩ đại 1941 – 1945. Tập 3 |
Học viện Quân sự Phrun-de |
13x19 |
1961 |
| 17.083 |
Sự phát triển về chiến thuật của Quân đội Xô Viết trong những năm chiến tranh giữ nước vĩ đại 1941 – 1945. Tập 2 |
Học viện Quân sự Phrun-de |
13x19 |
1961 |
| 17.084 |
Sự phát triển về chiến thuật của Quân đội Xô Viết trong những năm chiến tranh giữ nước vĩ đại 1941 – 1945. Tập 1 |
Học viện Quân sự Phrun-de |
13x19 |
1961 |
| 17.085 |
Kỷ luật của Quân đội nhân dân Việt Nam là kỷ luật quân đội cách mạng |
Song Hào |
13x19 |
1961 |
| 17.086 |
Những người tiểu đội trưởng tốt |
N.D.T dịch |
13x19 |
1960 |
| 17.087 |
Khoa học căm thù (truyện) |
Nguyễn Thụy Ứng dịch |
13x19 |
1960 |
| 17.088 |
Những mẩu chuyện về Lê-nin năm 1917 |
N.Pớt-vôi-xki (Hoàng Văn dịch) |
13x19 |
1960 |