Kho sách
18.166 đầu sách
| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 16.345 | – Đông Dương son sắt một lòng | 9,5x14,5 | 1971 | |
| 16.346 | – Đi nữa chú ơi | 9,5x14,5 | 1971 | |
| 16.347 | – Ca dao chống Mỹ. Tập 2 | 8,5x11,5 | 1971 | |
| 16.348 | – Trường Sơn – Phu Luông | 9,5x12,5 | 1971 | |
| 16.349 | – Mũ tai bèo | 9,5x12,5 | 1971 | |
| 16.350 | – Chào anh Giải phóng quân | 9x13 | 1971 | |
| 16.351 | – Thơ Tố Hữu | Văn Phan | 9x13 | 1971 |
| 16.352 | – Thơ Bác Hồ | Văn Phan | 9x13 | 1971 |
| 16.353 | – Nhóm Rắn Lục | Văn Phan | 13x19 | 1971 |
| 16.354 | – Sóng Hòn Mê | Hoàng Văn Bổn | 13x19 | 1971 |
| 16.355 | – Vùng trời. Tập 1 | Hữu Mai | 13x19 | 1971 |
| 16.356 | – Tiếng gọi ngày N | Phạm Hồi | 9,5x14,5 | 1971 |
| 16.357 | – Số phận lữ dù 3 Sài Gòn | Hồ Phương | 13x19 | 1971 |
| 16.358 | – Theo những đoàn xe ra trận | Khánh Vân | 8,5x11,5 | 1971 |
| 16.359 | – Nơi đầu gió | 13x19 | 1971 | |
| 16.360 | – Những người con gái Thành Đồng | 13x19 | 1971 | |
| 16.361 | – Xốc tới | Mai Ngữ | 8x11 | 1971 |
| 16.362 | – Rừng núi diệt thù | Đinh Phong | 9x14 | 1971 |
| 16.363 | – Ký sự Xiêng Khoảng | Bùi Đình Thi | 9,5x14,5 | 1971 |
| 16.364 | – Kỷ niệm trận địa | Tô Hoàng - Nguyễn Trí Huân | 9,5x14,5 | 1971 |
| 16.365 | – Khe Tre | Vũ Bão | 9,5x12,5 | 1971 |
| 16.366 | – Đất Quảng | Nguyễn Trung Thành | 9,5x14,5 | 1971 |
| 16.367 | – Sa lưới | 8,5x11,5 | 1971 | |
| 16.368 | – Chén sữa | 9,5x14,5 | 1971 |