Kho sách
18.166 đầu sách
| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 16.009 | – Về quốc phòng và lực lượng vũ trang | 13x19 | 1977 | |
| 16.010 | Sức mạnh Việt Nam | 13x19 | 1977 | |
| 16.011 | – Bộ mặt thật của CIA | Thiết Vũ - Hải Âu | 13x19 | 1977 |
| 16.012 | – Đường chúng ta đi | Huy Du | 17,5x19 | 1977 |
| 16.013 | – Nụ cười bộ đội. Tập 2 | 13x19 | 1977 | |
| 16.014 | – Những người đi tới biển | Thanh Thảo | 13x19 | 1977 |
| 16.015 | – Vào trận hôm nay | 13x19 | 1977 | |
| 16.016 | – Lời người cầm súng | Nguyễn Trọng Oánh | 13x19 | 1977 |
| 16.017 | – Hương đất màu cờ | Anh Ngọc | 13x19 | 1977 |
| 16.018 | – Đèo Trúc | Vũ Cao | 13x19 | 1977 |
| 16.019 | – Vẫn trong đội ngũ | 13x19 | 1977 | |
| 16.020 | – Cội nguồn niềm vui | 13x19 | 1977 | |
| 16.021 | – Màu xanh trên công trường | 13x19 | 1977 | |
| 16.022 | – Ước mơ | 13x19 | 1977 | |
| 16.023 | – Dọc đường văn học | Nhị Ca | 13x19 | 1977 |
| 16.024 | – Nhật ký người mẹ | Vũ Dũng Minh | 13x19 | 1977 |
| 16.025 | – Tia nắng | Mai Vui | 13x19 | 1977 |
| 16.026 | – Thác rừng | Thao Trường | 13x19 | 1977 |
| 16.027 | – Mặt cát | Nguyễn Trí Huân | 13x19 | 1977 |
| 16.028 | – Mầm sống | Triệu Bôn | 13x19 | 1977 |
| 16.029 | – Bắc Hải Vân, xuân 1975 | Xuân Thiều | 13x19 | 1977 |
| 16.030 | – Mặt đường phía Tây | Lý Kim Lân | 13x19 | 1977 |
| 16.031 | – Tổ quốc kêu gọi | Hà Ân | 13x19 | 1977 |
| 16.032 | – Kan Lịch | Hồ Phương | 13x19 | 1977 |