Kho sách
18.166 đầu sách
| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 15.433 | Binh đoàn Quyết Thắng | Bộ Tư lệnh Quân đoàn I | 13x19 | 1988 |
| 15.434 | Trận đánh 30 năm (tập 3) | Tổng cục Chính trị - Ban ký sự lịch sử | 13x19 | 1988 |
| 15.435 | Quân đội nhân dân Hung-ga-ri | Vũ Sơn | 13x19 | 1988 |
| 15.436 | Các lực lượng vũ trang Xô-Viết | Nguyễn Huê | 13x19 | 1988 |
| 15.437 | Tổ chức sự lãnh đạo của Đảng trong Quân đội nhân dân Việt Nam (tập 4) | Tổng cục Chính trị | 13x19 | 1988 |
| 15.438 | Tổ chức sự lãnh đạo của Đảng trong Quân đội nhân dân Việt Nam (tập 3) | Tổng cục Chính trị | 13x19 | 1988 |
| 15.439 | Tổ chức sự lãnh đạo của Đảng trong Quân đội nhân dân Việt Nam (tập 2) | Tổng cục Chính trị | 13x19 | 1988 |
| 15.440 | – Các tiểu đoàn xin chi viện | Iu. Bôn-đa-rép (Dương Ngọc Thanh dịch) | 13x20 | 1987 |
| 15.441 | – Nhớ lại và suy nghĩ (tập 3) | K. giu-cốp (Nguyễn Hải Sa - Lê Bá Phán - Trần Anh Tuấn dịch) | 13x19 | 1987 |
| 15.442 | – Nhớ lại và suy nghĩ (tập 2) | K. giu-cốp (Nguyễn Hải Sa - Lê Bá Phán - Trần Anh Tuấn dịch) | 13x19 | 1987 |
| 15.443 | – Nhớ lại và suy nghĩ | K. giu-cốp (Nguyễn Hải Sa - Lê Bá Phán - Trần Anh Tuấn dịch) | 13x19 | 1987 |
| 15.444 | – Học thuyết Mác – Lê-nin về chiến tranh và quân đội | Đ.a. vôn-cô-gô-nốp | 13x20 | 1987 |
| 15.445 | – Những nguyên tắc cơ bản của nghệ thuật quân sự | V.E. Xáp-kin | 13x20 | 1987 |
| 15.446 | – Những bài chọn lọc về quân sự | Ra-un-ca-xtơ-rô ru-dơ | 13x20 | 1987 |
| 15.447 | – Bấm huyệt chữa bệnh | Chu Quốc Trường - Phạm Như Long - Đinh Như Bình | 13x19 | 1987 |
| 15.448 | – Chiến sĩ với pháp luật | Lê Đức Tiết | 13x19 | 1987 |
| 15.449 | – Với thương binh, bệnh binh và gia đình liệt sĩ | Hồ Chí Minh | 13x19 | 1987 |
| 15.450 | – Kỷ luật quân đội và trách nhiệm của người chỉ huy | Lê Quang Hòa | 13x19 | 1987 |
| 15.451 | – Đại hội lần thứ VI của Đảng và nhiệm vụ xây dựng lực lượng quốc phòng bảo vệ Tổ quốc | 13x19 | 1987 | |
| 15.452 | – Sập bẫy | 13x20 | 1987 | |
| 15.453 | – Mạch đập của cuộc sống vĩnh cửu | 13x20 | 1987 | |
| 15.454 | – Miếng mồi câu | Ngọc Linh - Trương Hiếu | 10x13 | 1987 |
| 15.455 | – Chữ và phương pháp trình bày | Nhật Lệ | 14x27 | 1987 |
| 15.456 | – Sao đen (tập 2) | Triệu Huấn | 13x19 | 1987 |