Tới nội dung chính
Nhà xuất bản Quân đội nhân dân — Cơ quan xuất bản của Quân ủy Trung ương và Bộ Quốc phòng

Kho sách

18.166 đầu sách

Danh mục sách của Nhà xuất bản Quân đội nhân dân — trang 632 trên 757
STT Tên sách Tác giả Khổ sách Năm xuất bản
15.145 – Lịch sử tài chính Quân đội nhân dân Việt Nam. Tập 2 Cục Tài chính 13x19 1992
15.146 – Lịch sử Nhà máy in Quân đội 13x19 1992
15.147 – Sư đoàn 324 Sư đoàn 324 13x19 1992
15.148 – Việt Bắc 30 năm chiến tranh cách mạng (1945 – 1975). Tập 2 Bộ Tư lệnh Quân khu 1 13x20 1992
15.149 – Lịch sử quân giới Nam Bộ Bộ Tư lệnh Quân khu 7 13x19 1992
15.150 – Tổng kết chiến đấu và xây dựng của Quân chủng Phòng không – Không quân trong kháng chiến chống Mỹ cứu nước Bộ Tư lệnh Phòng không 13x19 1992
15.151 – Một số trận đánh trên chiến trường Quảng Trị năm 1972 Bộ Tư lệnh Quân đoàn 1 13x19 1992
15.152 – Mục tiêu, con đường xã hội chủ nghĩa và sự lựa chọn của Đảng ta Cục Tuyên huấn 13x19 1992
15.153 – Chủ nghĩa Mác – Lê-nin, tư tưởng Hồ Chí Minh với sự nghiệp của chúng ta Lê Xuân Lựu 13x19 1992
15.154 – Củng cố quốc phòng xây dựng lực lượng vũ trang trong tình hình mới Đoàn Khuê - Lê Khả Phiêu - Nguyễn Trọng Xuyên - Phan Thu - Trương Khánh Châu 13x19 1992
15.155 – Người thương lượng. Tập 2 E. Forsysth (Thái Thời Nay dịch) 13x19 1991
15.156 – Người thương lượng. Tập 1 E. Forsysth (Thái Thời Nay dịch) 13x19 1991
15.157 – Nàng thủy quái vô tâm E. Gardner (Trịnh Huy Ninh dịch) 13x19 1991
15.158 – Một số văn kiện cơ bản về công tác dân quân tự vệ trong tình hình mới Bộ Tổng Tham mưu 13x19 1991
15.159 – Giải phẫu một cuộc chiến tranh. Tập 2 G. Côn-cô (Nguyễn Tấn Cưu dịch) 13x19 1991
15.160 – Giải phẫu một cuộc chiến tranh. Tập 1 G. Côn-cô (Nguyễn Tấn Cưu dịch) 13x19 1991
15.161 – Y học quân sự. Tập 2 Cục Quân y 19x27 1991
15.162 – Từ điển thuật ngữ tin học Anh – Pháp – Việt Cục Khoa học quân sự 13x19 1991
15.163 – Ký hiệu quân sự Cục Khoa học quân sự 13x19 1991
15.164 – Từ điển quân sự Trung – Việt Cục Khoa học quân sự 15x21 1991
15.165 – Lịch sổ tay 1992 1991
15.166 – Lịch 5 tờ 1992 1991
15.167 – Lịch 1 tờ 1992 1991
15.168 – Lá xanh 2 13x19 1991