Kho sách
18.166 đầu sách
| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 15.145 | – Lịch sử tài chính Quân đội nhân dân Việt Nam. Tập 2 | Cục Tài chính | 13x19 | 1992 |
| 15.146 | – Lịch sử Nhà máy in Quân đội | 13x19 | 1992 | |
| 15.147 | – Sư đoàn 324 | Sư đoàn 324 | 13x19 | 1992 |
| 15.148 | – Việt Bắc 30 năm chiến tranh cách mạng (1945 – 1975). Tập 2 | Bộ Tư lệnh Quân khu 1 | 13x20 | 1992 |
| 15.149 | – Lịch sử quân giới Nam Bộ | Bộ Tư lệnh Quân khu 7 | 13x19 | 1992 |
| 15.150 | – Tổng kết chiến đấu và xây dựng của Quân chủng Phòng không – Không quân trong kháng chiến chống Mỹ cứu nước | Bộ Tư lệnh Phòng không | 13x19 | 1992 |
| 15.151 | – Một số trận đánh trên chiến trường Quảng Trị năm 1972 | Bộ Tư lệnh Quân đoàn 1 | 13x19 | 1992 |
| 15.152 | – Mục tiêu, con đường xã hội chủ nghĩa và sự lựa chọn của Đảng ta | Cục Tuyên huấn | 13x19 | 1992 |
| 15.153 | – Chủ nghĩa Mác – Lê-nin, tư tưởng Hồ Chí Minh với sự nghiệp của chúng ta | Lê Xuân Lựu | 13x19 | 1992 |
| 15.154 | – Củng cố quốc phòng xây dựng lực lượng vũ trang trong tình hình mới | Đoàn Khuê - Lê Khả Phiêu - Nguyễn Trọng Xuyên - Phan Thu - Trương Khánh Châu | 13x19 | 1992 |
| 15.155 | – Người thương lượng. Tập 2 | E. Forsysth (Thái Thời Nay dịch) | 13x19 | 1991 |
| 15.156 | – Người thương lượng. Tập 1 | E. Forsysth (Thái Thời Nay dịch) | 13x19 | 1991 |
| 15.157 | – Nàng thủy quái vô tâm | E. Gardner (Trịnh Huy Ninh dịch) | 13x19 | 1991 |
| 15.158 | – Một số văn kiện cơ bản về công tác dân quân tự vệ trong tình hình mới | Bộ Tổng Tham mưu | 13x19 | 1991 |
| 15.159 | – Giải phẫu một cuộc chiến tranh. Tập 2 | G. Côn-cô (Nguyễn Tấn Cưu dịch) | 13x19 | 1991 |
| 15.160 | – Giải phẫu một cuộc chiến tranh. Tập 1 | G. Côn-cô (Nguyễn Tấn Cưu dịch) | 13x19 | 1991 |
| 15.161 | – Y học quân sự. Tập 2 | Cục Quân y | 19x27 | 1991 |
| 15.162 | – Từ điển thuật ngữ tin học Anh – Pháp – Việt | Cục Khoa học quân sự | 13x19 | 1991 |
| 15.163 | – Ký hiệu quân sự | Cục Khoa học quân sự | 13x19 | 1991 |
| 15.164 | – Từ điển quân sự Trung – Việt | Cục Khoa học quân sự | 15x21 | 1991 |
| 15.165 | – Lịch sổ tay 1992 | 1991 | ||
| 15.166 | – Lịch 5 tờ 1992 | 1991 | ||
| 15.167 | – Lịch 1 tờ 1992 | 1991 | ||
| 15.168 | – Lá xanh 2 | 13x19 | 1991 |